trackball

[Mỹ]/ˈtræk.bɔːl/
[Anh]/ˈtræk.bɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềutrackballs

Cụm từ & Cách kết hợp

trackball mouse

using trackball

trackball user

trackball control

trackball technology

trackball device

trackball gaming

tracking with trackball

trackball enthusiast

trackball sensitivity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay