high movabilities
khả năng di chuyển cao
low movabilities
khả năng di chuyển thấp
dynamic movabilities
khả năng di chuyển động
flexible movabilities
khả năng di chuyển linh hoạt
optimal movabilities
khả năng di chuyển tối ưu
limited movabilities
khả năng di chuyển hạn chế
enhanced movabilities
khả năng di chuyển nâng cao
varied movabilities
khả năng di chuyển đa dạng
improved movabilities
khả năng di chuyển được cải thiện
reduced movabilities
khả năng di chuyển giảm
movabilities are crucial for athletes to perform at their best.
Khả năng di chuyển rất quan trọng đối với các vận động viên để đạt được hiệu suất tốt nhất.
the design of the furniture enhances the movabilities in the small apartment.
Thiết kế nội thất nâng cao khả năng di chuyển trong căn hộ nhỏ.
in dance, movabilities can express emotions effectively.
Trong khiêu vũ, khả năng di chuyển có thể thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả.
children's playtime activities improve their movabilities.
Các hoạt động vui chơi của trẻ em cải thiện khả năng di chuyển của chúng.
movabilities in robotics allow for more complex tasks.
Khả năng di chuyển trong lĩnh vực robot cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp hơn.
yoga enhances the movabilities of the body and mind.
Yoga tăng cường khả năng di chuyển của cơ thể và tinh thần.
understanding movabilities can lead to better sports performance.
Hiểu về khả năng di chuyển có thể dẫn đến hiệu suất thể thao tốt hơn.
movabilities play a significant role in physical therapy.
Khả năng di chuyển đóng vai trò quan trọng trong vật lý trị liệu.
improving movabilities can help prevent injuries.
Cải thiện khả năng di chuyển có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
movabilities are often assessed during fitness evaluations.
Khả năng di chuyển thường được đánh giá trong các đánh giá thể lực.
high movabilities
khả năng di chuyển cao
low movabilities
khả năng di chuyển thấp
dynamic movabilities
khả năng di chuyển động
flexible movabilities
khả năng di chuyển linh hoạt
optimal movabilities
khả năng di chuyển tối ưu
limited movabilities
khả năng di chuyển hạn chế
enhanced movabilities
khả năng di chuyển nâng cao
varied movabilities
khả năng di chuyển đa dạng
improved movabilities
khả năng di chuyển được cải thiện
reduced movabilities
khả năng di chuyển giảm
movabilities are crucial for athletes to perform at their best.
Khả năng di chuyển rất quan trọng đối với các vận động viên để đạt được hiệu suất tốt nhất.
the design of the furniture enhances the movabilities in the small apartment.
Thiết kế nội thất nâng cao khả năng di chuyển trong căn hộ nhỏ.
in dance, movabilities can express emotions effectively.
Trong khiêu vũ, khả năng di chuyển có thể thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả.
children's playtime activities improve their movabilities.
Các hoạt động vui chơi của trẻ em cải thiện khả năng di chuyển của chúng.
movabilities in robotics allow for more complex tasks.
Khả năng di chuyển trong lĩnh vực robot cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp hơn.
yoga enhances the movabilities of the body and mind.
Yoga tăng cường khả năng di chuyển của cơ thể và tinh thần.
understanding movabilities can lead to better sports performance.
Hiểu về khả năng di chuyển có thể dẫn đến hiệu suất thể thao tốt hơn.
movabilities play a significant role in physical therapy.
Khả năng di chuyển đóng vai trò quan trọng trong vật lý trị liệu.
improving movabilities can help prevent injuries.
Cải thiện khả năng di chuyển có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
movabilities are often assessed during fitness evaluations.
Khả năng di chuyển thường được đánh giá trong các đánh giá thể lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay