muckhill

[Mỹ]/ˈmʌk.hɪl/
[Anh]/ˈmʌk.hɪl/

Dịch

n. đống phân; đống phân bón
Word Forms
số nhiềumuckhills

Cụm từ & Cách kết hợp

muckhill farm

nông trại muckhill

muckhill road

đường muckhill

muckhill area

khu vực muckhill

muckhill park

công viên muckhill

muckhill school

trường học muckhill

muckhill village

làng muckhill

muckhill estate

bất động sản muckhill

muckhill bridge

cầu muckhill

muckhill house

ngôi nhà muckhill

muckhill creek

suối muckhill

Câu ví dụ

he found a muckhill behind the barn.

anh ấy tìm thấy một đống phân sau chuồng.

the children played near the muckhill.

các em bé chơi gần đống phân.

we need to clear the muckhill to make space.

chúng ta cần dọn sạch đống phân để có thêm không gian.

the muckhill was full of worms and insects.

đống phân đầy những giun và côn trùng.

farmers often use muckhill as fertilizer.

những người nông dân thường sử dụng đống phân làm phân bón.

there was a strong smell coming from the muckhill.

có một mùi khó chịu bốc ra từ đống phân.

be careful when walking near the muckhill.

cẩn thận khi đi bộ gần đống phân.

they decided to cover the muckhill with soil.

họ quyết định che đống phân bằng đất.

after the rain, the muckhill became slippery.

sau khi mưa, đống phân trở nên trơn trượt.

the muckhill is a habitat for many creatures.

đống phân là môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay