mudlarker

[Mỹ]/[ˈmʌdlɑːkə]/
[Anh]/[ˈmʌdlɑːkər]/

Dịch

n. Một người tìm kiếm các vật cổ trên bờ sông hoặc bãi biển, đặc biệt là gốm sứ và đồ kim loại; một người lục lọi các vật phẩm bị bỏ lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

a keen mudlarker

Vietnamese_translation

serious mudlarker

Vietnamese_translation

mudlarker's find

Vietnamese_translation

becoming a mudlarker

Vietnamese_translation

mudlarker searches

Vietnamese_translation

the mudlarker found

Vietnamese_translation

mudlarker's tools

Vietnamese_translation

like a mudlarker

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the avid mudlarker carefully scanned the riverbank for roman artifacts.

Người thu gom đồ cổ say mê đã cẩn thận quét nhìn dọc theo bờ sông để tìm kiếm các hiện vật La Mã.

as a hobby, she enjoys being a mudlarker, searching for treasures in the thames.

Vì sở thích, cô ấy thích việc là một người thu gom đồ cổ, tìm kiếm kho báu ở sông Thames.

he's a dedicated mudlarker, spending hours sifting through the mud for historical finds.

Anh ấy là một người thu gom đồ cổ tận tụy, dành hàng giờ để sàng lọc bùn đất nhằm tìm kiếm các phát hiện lịch sử.

the mudlarker discovered a rare coin while exploring the tidal zone.

Người thu gom đồ cổ đã phát hiện một đồng xu hiếm khi đang khám phá vùng nước triều.

many mudlarkers share their finds online, creating a vibrant community.

Nhiều người thu gom đồ cổ chia sẻ những phát hiện của họ trực tuyến, tạo ra một cộng đồng sôi động.

the experienced mudlarker knew where to look for valuable pottery shards.

Người thu gom đồ cổ có kinh nghiệm biết nơi nào để tìm kiếm các mảnh gốm quý giá.

equipped with a metal detector, the mudlarker searched the shoreline diligently.

Được trang bị máy dò kim loại, người thu gom đồ cổ đã cẩn thận tìm kiếm dọc theo bờ biển.

the mudlarker's passion for history drives them to explore muddy areas.

Sự đam mê lịch sử của người thu gom đồ cổ thúc đẩy họ khám phá các khu vực đầy bùn đất.

a responsible mudlarker always reports significant finds to the authorities.

Một người thu gom đồ cổ có trách nhiệm luôn báo cáo các phát hiện quan trọng cho cơ quan chức năng.

the mudlarker carefully documented their finds, noting the location and condition.

Người thu gom đồ cổ đã cẩn thận ghi chép lại các phát hiện của mình, ghi chú vị trí và tình trạng.

despite the challenging conditions, the mudlarker persisted in their search.

Dù điều kiện đầy thách thức, người thu gom đồ cổ vẫn tiếp tục cuộc tìm kiếm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay