multi-wheel drive
chế độ dẫn động đa bánh
multi-wheel vehicle
phương tiện đa bánh
multi-wheel system
hệ thống đa bánh
multi-wheel design
thiết kế đa bánh
multi-wheel setup
cấu hình đa bánh
multi-wheel platform
nền tảng đa bánh
multi-wheel concept
khái niệm đa bánh
multi-wheel robot
robot đa bánh
multi-wheel racing
đua xe đa bánh
multi-wheel technology
công nghệ đa bánh
the casino featured a dazzling multi-wheel roulette setup.
Sòng bạc có một thiết bị roulette đa bánh xe lấp lánh.
we analyzed the performance of the multi-wheel crane system.
Chúng tôi đã phân tích hiệu suất của hệ thống cần cẩu đa bánh xe.
the farmer used a multi-wheel tractor to plow the field.
Nông dân đã sử dụng máy cày đa bánh xe để cày đồng.
the company introduced a new multi-wheel vehicle for off-road use.
Công ty đã giới thiệu một phương tiện đa bánh xe mới cho sử dụng ngoài đường.
the children enjoyed riding the multi-wheel scooter down the street.
Các em nhỏ thích đạp xe đa bánh xe dọc theo con đường.
the exhibit showcased a complex multi-wheel gear mechanism.
Triển lãm trưng bày một cơ chế bánh răng đa bánh xe phức tạp.
the multi-wheel forklift efficiently moved heavy pallets.
Xe nâng đa bánh xe di chuyển các pallet nặng một cách hiệu quả.
the design incorporated a unique multi-wheel suspension system.
Thiết kế tích hợp hệ thống treo đa bánh xe độc đáo.
the robot utilized a multi-wheel drive system for navigation.
Robot sử dụng hệ thống dẫn động đa bánh xe để điều hướng.
the team developed a prototype for a compact multi-wheel robot.
Đội ngũ đã phát triển một nguyên mẫu cho robot đa bánh xe nhỏ gọn.
the multi-wheel platform provided excellent stability on uneven terrain.
Nền tảng đa bánh xe cung cấp độ ổn định tuyệt vời trên địa hình không bằng phẳng.
multi-wheel drive
chế độ dẫn động đa bánh
multi-wheel vehicle
phương tiện đa bánh
multi-wheel system
hệ thống đa bánh
multi-wheel design
thiết kế đa bánh
multi-wheel setup
cấu hình đa bánh
multi-wheel platform
nền tảng đa bánh
multi-wheel concept
khái niệm đa bánh
multi-wheel robot
robot đa bánh
multi-wheel racing
đua xe đa bánh
multi-wheel technology
công nghệ đa bánh
the casino featured a dazzling multi-wheel roulette setup.
Sòng bạc có một thiết bị roulette đa bánh xe lấp lánh.
we analyzed the performance of the multi-wheel crane system.
Chúng tôi đã phân tích hiệu suất của hệ thống cần cẩu đa bánh xe.
the farmer used a multi-wheel tractor to plow the field.
Nông dân đã sử dụng máy cày đa bánh xe để cày đồng.
the company introduced a new multi-wheel vehicle for off-road use.
Công ty đã giới thiệu một phương tiện đa bánh xe mới cho sử dụng ngoài đường.
the children enjoyed riding the multi-wheel scooter down the street.
Các em nhỏ thích đạp xe đa bánh xe dọc theo con đường.
the exhibit showcased a complex multi-wheel gear mechanism.
Triển lãm trưng bày một cơ chế bánh răng đa bánh xe phức tạp.
the multi-wheel forklift efficiently moved heavy pallets.
Xe nâng đa bánh xe di chuyển các pallet nặng một cách hiệu quả.
the design incorporated a unique multi-wheel suspension system.
Thiết kế tích hợp hệ thống treo đa bánh xe độc đáo.
the robot utilized a multi-wheel drive system for navigation.
Robot sử dụng hệ thống dẫn động đa bánh xe để điều hướng.
the team developed a prototype for a compact multi-wheel robot.
Đội ngũ đã phát triển một nguyên mẫu cho robot đa bánh xe nhỏ gọn.
the multi-wheel platform provided excellent stability on uneven terrain.
Nền tảng đa bánh xe cung cấp độ ổn định tuyệt vời trên địa hình không bằng phẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay