multieffect therapy
liệu pháp đa hiệu ứng
multieffect system
hệ thống đa hiệu ứng
multieffect process
quy trình đa hiệu ứng
multieffect model
mô hình đa hiệu ứng
multieffect approach
phương pháp đa hiệu ứng
multieffect design
thiết kế đa hiệu ứng
multieffect strategy
chiến lược đa hiệu ứng
multieffect solution
giải pháp đa hiệu ứng
multieffect treatment
điều trị đa hiệu ứng
multieffect application
ứng dụng đa hiệu ứng
the multieffect approach can enhance learning outcomes.
phương pháp tác động đa hiệu có thể nâng cao kết quả học tập.
we need a multieffect strategy for better marketing.
chúng ta cần một chiến lược tác động đa hiệu để đạt được kết quả marketing tốt hơn.
this product has a multieffect formula for skin care.
sản phẩm này có công thức tác động đa hiệu để chăm sóc da.
using a multieffect tool can save you time.
sử dụng công cụ tác động đa hiệu có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
the multieffect model explains various phenomena.
mô hình tác động đa hiệu giải thích nhiều hiện tượng khác nhau.
her multieffect performance impressed the audience.
phần trình diễn tác động đa hiệu của cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
we should implement a multieffect plan for the project.
chúng ta nên triển khai một kế hoạch tác động đa hiệu cho dự án.
the multieffect process leads to better results.
quy trình tác động đa hiệu dẫn đến kết quả tốt hơn.
his multieffect analysis provided new insights.
phân tích tác động đa hiệu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới.
they developed a multieffect system for energy efficiency.
họ đã phát triển một hệ thống tác động đa hiệu để tiết kiệm năng lượng.
multieffect therapy
liệu pháp đa hiệu ứng
multieffect system
hệ thống đa hiệu ứng
multieffect process
quy trình đa hiệu ứng
multieffect model
mô hình đa hiệu ứng
multieffect approach
phương pháp đa hiệu ứng
multieffect design
thiết kế đa hiệu ứng
multieffect strategy
chiến lược đa hiệu ứng
multieffect solution
giải pháp đa hiệu ứng
multieffect treatment
điều trị đa hiệu ứng
multieffect application
ứng dụng đa hiệu ứng
the multieffect approach can enhance learning outcomes.
phương pháp tác động đa hiệu có thể nâng cao kết quả học tập.
we need a multieffect strategy for better marketing.
chúng ta cần một chiến lược tác động đa hiệu để đạt được kết quả marketing tốt hơn.
this product has a multieffect formula for skin care.
sản phẩm này có công thức tác động đa hiệu để chăm sóc da.
using a multieffect tool can save you time.
sử dụng công cụ tác động đa hiệu có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
the multieffect model explains various phenomena.
mô hình tác động đa hiệu giải thích nhiều hiện tượng khác nhau.
her multieffect performance impressed the audience.
phần trình diễn tác động đa hiệu của cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
we should implement a multieffect plan for the project.
chúng ta nên triển khai một kế hoạch tác động đa hiệu cho dự án.
the multieffect process leads to better results.
quy trình tác động đa hiệu dẫn đến kết quả tốt hơn.
his multieffect analysis provided new insights.
phân tích tác động đa hiệu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới.
they developed a multieffect system for energy efficiency.
họ đã phát triển một hệ thống tác động đa hiệu để tiết kiệm năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay