multieffects

[Mỹ]/ˌmʌltiˈɪfɛkt/
[Anh]/ˌmʌltiˈɪfɛkt/

Dịch

adj.có nhiều tác động

Cụm từ & Cách kết hợp

multieffect therapy

liệu pháp đa hiệu ứng

multieffect system

hệ thống đa hiệu ứng

multieffect process

quy trình đa hiệu ứng

multieffect model

mô hình đa hiệu ứng

multieffect approach

phương pháp đa hiệu ứng

multieffect design

thiết kế đa hiệu ứng

multieffect strategy

chiến lược đa hiệu ứng

multieffect solution

giải pháp đa hiệu ứng

multieffect treatment

điều trị đa hiệu ứng

multieffect application

ứng dụng đa hiệu ứng

Câu ví dụ

the multieffect approach can enhance learning outcomes.

phương pháp tác động đa hiệu có thể nâng cao kết quả học tập.

we need a multieffect strategy for better marketing.

chúng ta cần một chiến lược tác động đa hiệu để đạt được kết quả marketing tốt hơn.

this product has a multieffect formula for skin care.

sản phẩm này có công thức tác động đa hiệu để chăm sóc da.

using a multieffect tool can save you time.

sử dụng công cụ tác động đa hiệu có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

the multieffect model explains various phenomena.

mô hình tác động đa hiệu giải thích nhiều hiện tượng khác nhau.

her multieffect performance impressed the audience.

phần trình diễn tác động đa hiệu của cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả.

we should implement a multieffect plan for the project.

chúng ta nên triển khai một kế hoạch tác động đa hiệu cho dự án.

the multieffect process leads to better results.

quy trình tác động đa hiệu dẫn đến kết quả tốt hơn.

his multieffect analysis provided new insights.

phân tích tác động đa hiệu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới.

they developed a multieffect system for energy efficiency.

họ đã phát triển một hệ thống tác động đa hiệu để tiết kiệm năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay