multivariant analysis
phân tích đa biến
multivariant testing
kiểm thử đa biến
multivariant optimization
tối ưu hóa đa biến
multivariant model
mô hình đa biến
multivariant data
dữ liệu đa biến
multivariant approach
cách tiếp cận đa biến
multivariant strategy
chiến lược đa biến
multivariant design
thiết kế đa biến
multivariant analysis tool
công cụ phân tích đa biến
multivariant framework
khung đa biến
the experiment yielded multivariant results.
nghiên cứu cho thấy kết quả đa biến.
we need a multivariant analysis to understand the data better.
chúng ta cần một phân tích đa biến để hiểu rõ hơn về dữ liệu.
her multivariant approach to problem-solving is impressive.
phương pháp tiếp cận đa biến của cô ấy để giải quyết vấn đề rất ấn tượng.
multivariant testing can improve our marketing strategies.
kiểm tra đa biến có thể cải thiện các chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
he conducted a multivariant study on consumer behavior.
anh ấy đã tiến hành một nghiên cứu đa biến về hành vi của người tiêu dùng.
the software supports multivariant simulations for better predictions.
phần mềm hỗ trợ các mô phỏng đa biến để dự đoán tốt hơn.
she specializes in multivariant statistical methods.
cô ấy chuyên về các phương pháp thống kê đa biến.
understanding multivariant relationships is crucial in this field.
hiểu các mối quan hệ đa biến là rất quan trọng trong lĩnh vực này.
we utilized a multivariant framework to analyze the results.
chúng tôi đã sử dụng một khuôn khổ đa biến để phân tích kết quả.
the study revealed several multivariant factors influencing the outcome.
nghiên cứu đã tiết lộ một số yếu tố đa biến ảnh hưởng đến kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay