multos

[Mỹ]/ˈmʌltɒs/
[Anh]/ˈmʌltɔːs/

Dịch

n.Hệ điều hành đa ứng dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

multos annos

Nhiều năm

multos libros

Nhiều cuốn sách

multos amigos

Nhiều người bạn

multos problemas

Nhiều vấn đề

multos dias

Nhiều ngày

multos anos

Nhiều năm

multos ninos

Nhiều trẻ em

multos homes

Nhiều người đàn ông

multos tempos

Nhiều thời gian

Câu ví dụ

the new policy brought many changes to the company.

Chính sách mới đã mang lại nhiều thay đổi cho công ty.

she received many invitations to the gala.

Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến buổi tiệc hoa lệ.

there are many reasons for his sudden resignation.

Có nhiều lý do cho việc từ chức đột ngột của anh ấy.

we faced many difficulties during the expedition.

Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong chuyến thám hiểm.

he has many friends in the entertainment industry.

Anh ấy có nhiều bạn bè trong ngành giải trí.

the library offers many resources for students.

Thư viện cung cấp nhiều nguồn tài nguyên cho sinh viên.

many people attended the concert last night.

Rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.

this old house requires many repairs.

Căn nhà cũ này cần nhiều sửa chữa.

she expressed her gratitude in many ways.

Cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn theo nhiều cách khác nhau.

there are many opportunities for growth here.

Có nhiều cơ hội phát triển ở đây.

the project consumed many hours of work.

Dự án này đã tiêu tốn nhiều giờ làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay