municipalize services
tự chủ dịch vụ
municipalize utilities
tự chủ tiện ích
municipalize housing
tự chủ nhà ở
municipalize transport
tự chủ giao thông
municipalize education
tự chủ giáo dục
municipalize infrastructure
tự chủ cơ sở hạ tầng
municipalize planning
tự chủ quy hoạch
municipalize development
tự chủ phát triển
municipalize management
tự chủ quản lý
municipalize resources
tự chủ nguồn lực
the city plans to municipalize the water supply system.
thành phố có kế hoạch đưa hệ thống cung cấp nước vào quản lý của chính quyền địa phương.
they aim to municipalize public transportation for better efficiency.
họ có kế hoạch đưa hệ thống giao thông công cộng vào quản lý của chính quyền địa phương để tăng hiệu quả.
many believe it is essential to municipalize waste management services.
nhiều người tin rằng việc đưa dịch vụ quản lý chất thải vào quản lý của chính quyền địa phương là rất cần thiết.
the government decided to municipalize the housing development project.
chính phủ đã quyết định đưa dự án phát triển nhà ở vào quản lý của chính quyền địa phương.
efforts to municipalize healthcare facilities are underway.
các nỗ lực đưa các cơ sở y tế vào quản lý của chính quyền địa phương đang được tiến hành.
activists are pushing to municipalize the energy sector.
các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc đưa ngành năng lượng vào quản lý của chính quyền địa phương.
local leaders discussed plans to municipalize broadband services.
các nhà lãnh đạo địa phương đã thảo luận về kế hoạch đưa dịch vụ băng thông rộng vào quản lý của chính quyền địa phương.
some cities have successfully municipalized their sanitation services.
một số thành phố đã thành công trong việc đưa dịch vụ vệ sinh của họ vào quản lý của chính quyền địa phương.
there are debates on whether to municipalize the local library system.
có những cuộc tranh luận về việc có nên đưa hệ thống thư viện địa phương vào quản lý của chính quyền địa phương hay không.
municipalize services
tự chủ dịch vụ
municipalize utilities
tự chủ tiện ích
municipalize housing
tự chủ nhà ở
municipalize transport
tự chủ giao thông
municipalize education
tự chủ giáo dục
municipalize infrastructure
tự chủ cơ sở hạ tầng
municipalize planning
tự chủ quy hoạch
municipalize development
tự chủ phát triển
municipalize management
tự chủ quản lý
municipalize resources
tự chủ nguồn lực
the city plans to municipalize the water supply system.
thành phố có kế hoạch đưa hệ thống cung cấp nước vào quản lý của chính quyền địa phương.
they aim to municipalize public transportation for better efficiency.
họ có kế hoạch đưa hệ thống giao thông công cộng vào quản lý của chính quyền địa phương để tăng hiệu quả.
many believe it is essential to municipalize waste management services.
nhiều người tin rằng việc đưa dịch vụ quản lý chất thải vào quản lý của chính quyền địa phương là rất cần thiết.
the government decided to municipalize the housing development project.
chính phủ đã quyết định đưa dự án phát triển nhà ở vào quản lý của chính quyền địa phương.
efforts to municipalize healthcare facilities are underway.
các nỗ lực đưa các cơ sở y tế vào quản lý của chính quyền địa phương đang được tiến hành.
activists are pushing to municipalize the energy sector.
các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc đưa ngành năng lượng vào quản lý của chính quyền địa phương.
local leaders discussed plans to municipalize broadband services.
các nhà lãnh đạo địa phương đã thảo luận về kế hoạch đưa dịch vụ băng thông rộng vào quản lý của chính quyền địa phương.
some cities have successfully municipalized their sanitation services.
một số thành phố đã thành công trong việc đưa dịch vụ vệ sinh của họ vào quản lý của chính quyền địa phương.
there are debates on whether to municipalize the local library system.
có những cuộc tranh luận về việc có nên đưa hệ thống thư viện địa phương vào quản lý của chính quyền địa phương hay không.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now