extreme murderousnesses
những sự giết người cực độ
murderousnesses revealed
những sự giết người bị phát hiện
murderousnesses lurking
những sự giết người ẩn nấp
murderousnesses abound
những sự giết người tràn lan
murderousnesses exposed
những sự giết người bị phơi bày
murderousnesses escalate
những sự giết người leo thang
murderousnesses investigated
những sự giết người bị điều tra
murderousnesses discussed
những sự giết người được thảo luận
murderousnesses examined
những sự giết người được kiểm tra
murderousnesses portrayed
những sự giết người được thể hiện
his murderousnesses were evident in his violent actions.
Những hành động bạo lực của anh ta đã cho thấy rõ những hành động giết người của anh ta.
the movie depicted the murderousnesses of the villain.
Bộ phim đã mô tả những hành động giết người của kẻ phản diện.
she was shocked by the murderousnesses displayed in the documentary.
Cô ấy đã sốc trước những hành động giết người được thể hiện trong bộ phim tài liệu.
murderousnesses can often stem from deep-seated anger.
Những hành động giết người thường bắt nguồn từ sự tức giận sâu sắc.
the character's murderousnesses made the story more thrilling.
Những hành động giết người của nhân vật đã khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
psychologists study the roots of human murderousnesses.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu nguồn gốc của những hành động giết người của con người.
his murderousnesses were a reflection of his troubled past.
Những hành động giết người của anh ta là phản ánh quá khứ đầy rẫy những rắc rối của anh ta.
the novel explores the theme of murderousnesses in society.
Tiểu thuyết khám phá chủ đề về những hành động giết người trong xã hội.
murderousnesses are often glamorized in popular media.
Những hành động giết người thường bị cường điệu trong truyền thông đại chúng.
understanding the causes of murderousnesses is crucial for prevention.
Hiểu được nguyên nhân gây ra những hành động giết người là rất quan trọng để phòng ngừa.
extreme murderousnesses
những sự giết người cực độ
murderousnesses revealed
những sự giết người bị phát hiện
murderousnesses lurking
những sự giết người ẩn nấp
murderousnesses abound
những sự giết người tràn lan
murderousnesses exposed
những sự giết người bị phơi bày
murderousnesses escalate
những sự giết người leo thang
murderousnesses investigated
những sự giết người bị điều tra
murderousnesses discussed
những sự giết người được thảo luận
murderousnesses examined
những sự giết người được kiểm tra
murderousnesses portrayed
những sự giết người được thể hiện
his murderousnesses were evident in his violent actions.
Những hành động bạo lực của anh ta đã cho thấy rõ những hành động giết người của anh ta.
the movie depicted the murderousnesses of the villain.
Bộ phim đã mô tả những hành động giết người của kẻ phản diện.
she was shocked by the murderousnesses displayed in the documentary.
Cô ấy đã sốc trước những hành động giết người được thể hiện trong bộ phim tài liệu.
murderousnesses can often stem from deep-seated anger.
Những hành động giết người thường bắt nguồn từ sự tức giận sâu sắc.
the character's murderousnesses made the story more thrilling.
Những hành động giết người của nhân vật đã khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
psychologists study the roots of human murderousnesses.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu nguồn gốc của những hành động giết người của con người.
his murderousnesses were a reflection of his troubled past.
Những hành động giết người của anh ta là phản ánh quá khứ đầy rẫy những rắc rối của anh ta.
the novel explores the theme of murderousnesses in society.
Tiểu thuyết khám phá chủ đề về những hành động giết người trong xã hội.
murderousnesses are often glamorized in popular media.
Những hành động giết người thường bị cường điệu trong truyền thông đại chúng.
understanding the causes of murderousnesses is crucial for prevention.
Hiểu được nguyên nhân gây ra những hành động giết người là rất quan trọng để phòng ngừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay