murderousnesses

[Mỹ]/['mə:dərəsnəsɪz]/
[Anh]/['mɜrdərəsnəsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của việc giết người

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme murderousnesses

những sự giết người cực độ

murderousnesses revealed

những sự giết người bị phát hiện

murderousnesses lurking

những sự giết người ẩn nấp

murderousnesses abound

những sự giết người tràn lan

murderousnesses exposed

những sự giết người bị phơi bày

murderousnesses escalate

những sự giết người leo thang

murderousnesses investigated

những sự giết người bị điều tra

murderousnesses discussed

những sự giết người được thảo luận

murderousnesses examined

những sự giết người được kiểm tra

murderousnesses portrayed

những sự giết người được thể hiện

Câu ví dụ

his murderousnesses were evident in his violent actions.

Những hành động bạo lực của anh ta đã cho thấy rõ những hành động giết người của anh ta.

the movie depicted the murderousnesses of the villain.

Bộ phim đã mô tả những hành động giết người của kẻ phản diện.

she was shocked by the murderousnesses displayed in the documentary.

Cô ấy đã sốc trước những hành động giết người được thể hiện trong bộ phim tài liệu.

murderousnesses can often stem from deep-seated anger.

Những hành động giết người thường bắt nguồn từ sự tức giận sâu sắc.

the character's murderousnesses made the story more thrilling.

Những hành động giết người của nhân vật đã khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.

psychologists study the roots of human murderousnesses.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu nguồn gốc của những hành động giết người của con người.

his murderousnesses were a reflection of his troubled past.

Những hành động giết người của anh ta là phản ánh quá khứ đầy rẫy những rắc rối của anh ta.

the novel explores the theme of murderousnesses in society.

Tiểu thuyết khám phá chủ đề về những hành động giết người trong xã hội.

murderousnesses are often glamorized in popular media.

Những hành động giết người thường bị cường điệu trong truyền thông đại chúng.

understanding the causes of murderousnesses is crucial for prevention.

Hiểu được nguyên nhân gây ra những hành động giết người là rất quan trọng để phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay