murrow

[Mỹ]/ˈmʌrəʊ/
[Anh]/ˈmʌroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; họ tên gốc Anh.
Các dạng của từ
số nhiềumurrows

Cụm từ & Cách kết hợp

edward murrow

Vietnamese_translation

murrow reported

Vietnamese_translation

murrow's broadcast

Vietnamese_translation

murrow investigated

Vietnamese_translation

murrow interviewing

Vietnamese_translation

the murrows

Vietnamese_translation

murrow recalled

Vietnamese_translation

murrow inspired

Vietnamese_translation

murrow's legacy

Vietnamese_translation

murrow covered

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

murrow's broadcasts during wwii changed radio journalism forever.

Phát thanh của Murrow trong thời kỳ Thế chiến II đã thay đổi mãi mãi ngành báo chí phát thanh.

edward r. murrow's reporting style set a new standard for journalism.

Phong cách báo cáo của Edward R. Murrow đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho ngành báo chí.

the murrow era of broadcast news began in the 1930s.

Thời đại Murrow của tin tức phát thanh bắt đầu vào những năm 1930.

many journalists try to emulate murrow's courageous approach.

Nhiều nhà báo cố gắng bắt chước cách tiếp cận dũng cảm của Murrow.

murrow's legacy continues to inspire modern broadcasters.

Dòng dõi của Murrow tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà phát thanh hiện đại.

the famous murrow moment came during the london bombings.

Khoảnh khắc nổi tiếng của Murrow xảy ra trong thời gian các cuộc không kích ở London.

students study murrow's techniques in journalism schools.

Các sinh viên học các kỹ thuật của Murrow tại các trường báo chí.

a murrow-style interview requires thorough preparation.

Một cuộc phỏng vấn theo phong cách Murrow đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

news anchors often cite murrow as their inspiration.

Các nhà dẫn chương trình tin tức thường viện dẫn Murrow là nguồn cảm hứng của họ.

murrow's words "good night, and good luck" became iconic.

Câu nói của Murrow "Tạm biệt và chúc may mắn" trở thành biểu tượng.

the murrow award honors excellence in broadcast journalism.

Giải thưởng Murrow vinh danh sự xuất sắc trong ngành báo chí phát thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay