dog mushing
mushing chó
mushing sport
môn thể thao mushing
mushing team
đội mushing
mushing race
đua mushing
mushing trail
đường đi mushing
mushing gear
thiết bị mushing
mushing event
sự kiện mushing
mushing season
mùa mushing
mushing dogs
chó mushing
mushing techniques
kỹ thuật mushing
mushing is a popular sport in cold climates.
mushing là một môn thể thao phổ biến ở vùng khí hậu lạnh.
many people enjoy mushing during the winter months.
nhiều người thích mushing trong những tháng mùa đông.
she learned the basics of mushing before her first race.
cô ấy đã học những kiến thức cơ bản về mushing trước cuộc đua đầu tiên của mình.
mushing requires teamwork between the musher and the dogs.
mushing đòi hỏi sự phối hợp ăn ý giữa người lái mush và những chú chó.
the thrill of mushing can be addictive.
sự phấn khích của mushing có thể gây nghiện.
he spent years training his dogs for mushing competitions.
anh ấy đã dành nhiều năm huấn luyện những chú chó của mình để tham gia các cuộc thi mushing.
safety gear is essential for anyone involved in mushing.
thiết bị an toàn là điều cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào mushing.
mushing can be a great way to explore snowy landscapes.
mushing có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những cảnh quan tuyết phủ.
she dreams of becoming a professional musher one day.
cô ấy mơ ước trở thành một người lái mush chuyên nghiệp một ngày nào đó.
joining a mushing club can provide valuable experience.
tham gia một câu lạc bộ mushing có thể cung cấp kinh nghiệm quý giá.
dog mushing
mushing chó
mushing sport
môn thể thao mushing
mushing team
đội mushing
mushing race
đua mushing
mushing trail
đường đi mushing
mushing gear
thiết bị mushing
mushing event
sự kiện mushing
mushing season
mùa mushing
mushing dogs
chó mushing
mushing techniques
kỹ thuật mushing
mushing is a popular sport in cold climates.
mushing là một môn thể thao phổ biến ở vùng khí hậu lạnh.
many people enjoy mushing during the winter months.
nhiều người thích mushing trong những tháng mùa đông.
she learned the basics of mushing before her first race.
cô ấy đã học những kiến thức cơ bản về mushing trước cuộc đua đầu tiên của mình.
mushing requires teamwork between the musher and the dogs.
mushing đòi hỏi sự phối hợp ăn ý giữa người lái mush và những chú chó.
the thrill of mushing can be addictive.
sự phấn khích của mushing có thể gây nghiện.
he spent years training his dogs for mushing competitions.
anh ấy đã dành nhiều năm huấn luyện những chú chó của mình để tham gia các cuộc thi mushing.
safety gear is essential for anyone involved in mushing.
thiết bị an toàn là điều cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào mushing.
mushing can be a great way to explore snowy landscapes.
mushing có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những cảnh quan tuyết phủ.
she dreams of becoming a professional musher one day.
cô ấy mơ ước trở thành một người lái mush chuyên nghiệp một ngày nào đó.
joining a mushing club can provide valuable experience.
tham gia một câu lạc bộ mushing có thể cung cấp kinh nghiệm quý giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay