mustelas

[Mỹ]/ˈmʌstɪləs/
[Anh]/ˈmʌstɪləs/

Dịch

n. weasels (danh từ số nhiều của mustela, một chi động vật có vú nhỏ ăn thịt trong họ Mustelidae)

Cụm từ & Cách kết hợp

the mustelas

những con mustela

mustelas found

mustela được phát hiện

mustelas were

mustela đã

seeing mustelas

đang nhìn thấy mustela

mustelas eating

mustela đang ăn

wild mustelas

mustela hoang dã

mustelas ran

mustela đã chạy

many mustelas

nhiều mustela

mustelas hiding

mustela đang ẩn náu

mustelas spotted

mustela được phát hiện

Câu ví dụ

mustelas have remarkably slender bodies that allow them to navigate narrow burrows effortlessly.

Mustelas có thân hình mảnh mai đáng kinh ngạc, giúp chúng di chuyển dễ dàng trong các hang hốc hẹp.

the mustelas stalked their prey with patient precision through the tall grass.

Mustelas rình mồi một cách kiên nhẫn và chính xác giữa những丛 cỏ cao.

farmers often appreciate mustelas because they control rodent populations effectively.

Nông dân thường đánh giá cao mustelas vì chúng kiểm soát hiệu quả quần thể chuột.

mustelas possess sharp canine teeth adapted for killing small prey quickly.

Mustelas có những chiếc răng nanh sắc nhọn được thích nghi để nhanh chóng giết chết con mồi nhỏ.

during winter, mustelas develop white coats to blend seamlessly with snowy landscapes.

Vào mùa đông, mustelas phát triển bộ lông trắng để hòa mình một cách hoàn hảo vào cảnh quan tuyết trắng.

these agile mustelas can leap distances three times their own body length.

Loài mustelas linh hoạt này có thể nhảy những quãng cách gấp ba lần chiều dài cơ thể của chúng.

mustelas communicate through subtle vocalizations and complex scent marking behaviors.

Mustelas giao tiếp thông qua các âm thanh tinh tế và hành vi đánh dấu mùi phức tạp.

young mustelas remain with their mothers for several months during their development.

Mustelas con sẽ ở lại cùng mẹ trong vài tháng trong quá trình phát triển của chúng.

the quick reflexes of mustelas make them formidable nocturnal hunters.

Phản xạ nhanh chóng của mustelas khiến chúng trở thành những kẻ săn mồi ban đêm đáng sợ.

mustelas can flatten their bodies to squeeze through remarkably small openings.

Mustelas có thể dẹp phẳng cơ thể để chui qua những lỗ cực kỳ nhỏ.

unlike other small predators, mustelas demonstrate remarkable intelligence and adaptability.

Khác với các loài săn mồi nhỏ khác, mustelas thể hiện sự thông minh và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

with their elongated necks, mustelas can probe deep into underground tunnels to search for prey.

Với cổ dài, mustelas có thể đào sâu vào các hầm hố dưới lòng đất để tìm kiếm con mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay