nasalisation

[Mỹ]/ˌneɪzəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌneɪzəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình làm âm mũi; đặc điểm hoặc trạng thái bị âm mũi.
Các dạng của từ
số nhiềunasalisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay