nationalizations

[Mỹ]/[ˈnæʃənəlɪˌzeɪʃənz]/
[Anh]/[ˈnæʃənəlɪˌzeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình chuyển đổi tài sản tư nhân hoặc các ngành công nghiệp thành sở hữu nhà nước.; Một trường hợp quốc hữu hóa.; Hành động quốc hữu hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

nationalization policies

các chính sách quốc hữu hóa

past nationalizations

các vụ quốc hữu hóa trong quá khứ

nationalizations risk

rủi ro về quốc hữu hóa

avoiding nationalizations

tránh quốc hữu hóa

future nationalizations

quốc hữu hóa trong tương lai

recent nationalizations

các vụ quốc hữu hóa gần đây

history of nationalizations

lịch sử quốc hữu hóa

nationalizations debate

cuộc tranh luận về quốc hữu hóa

impact of nationalizations

tác động của quốc hữu hóa

wave of nationalizations

làn sóng quốc hữu hóa

Câu ví dụ

the company is reviewing its policies regarding employee nationalizations.

Công ty đang xem xét lại các chính sách liên quan đến việc quốc gia hóa nhân sự.

recent nationalizations of key industries sparked public debate.

Việc quốc gia hóa các ngành công nghiệp chủ chốt gần đây đã gây ra cuộc tranh luận công khai.

the government announced further nationalizations of strategic assets.

Chính phủ đã công bố việc quốc gia hóa thêm các tài sản chiến lược.

critics argue that nationalizations stifle economic growth.

Các nhà phê bình cho rằng việc quốc gia hóa làm chùn bước sự tăng trưởng kinh tế.

the historical context of nationalizations is complex and varied.

Bối cảnh lịch sử của việc quốc gia hóa là phức tạp và đa dạng.

the process of nationalizations can be lengthy and challenging.

Quy trình quốc gia hóa có thể dài và đầy thách thức.

the impact of nationalizations on foreign investment is significant.

Tác động của việc quốc gia hóa đối với đầu tư nước ngoài là đáng kể.

the debate over nationalizations often involves ideological clashes.

Cuộc tranh luận về việc quốc gia hóa thường liên quan đến các cuộc đối đầu về tư tưởng.

the government defended its nationalizations as necessary for stability.

Chính phủ bảo vệ các quyết định quốc gia hóa của mình là cần thiết cho sự ổn định.

the scale of the nationalizations surprised many observers.

Quy mô của các hoạt động quốc gia hóa đã khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.

the legal framework surrounding nationalizations is crucial.

Khung pháp lý xung quanh việc quốc gia hóa là rất quan trọng.

the consequences of nationalizations can be far-reaching.

Hệ quả của việc quốc gia hóa có thể lan rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay