neurorrhaphy

[US]/[ˈnʊərɒfrəpi]/
[UK]/[ˈnʊərɔːfrəpi]/

Translation

n. Việc khâu lại các đầu dây thần kinh; sửa chữa dây thần kinh phẫu thuật.

Phrases & Collocations

neurorrhaphy repair

phẫu thuật nối thần kinh

neurorrhaphy procedure

quy trình nối thần kinh

performing neurorrhaphy

tiến hành nối thần kinh

neurorrhaphy success

thành công nối thần kinh

neurorrhaphy outcomes

kết quả nối thần kinh

neurorrhaphy technique

kỹ thuật nối thần kinh

neurorrhaphy complications

tai biến nối thần kinh

neurorrhaphy cases

các trường hợp nối thần kinh

post-neurorrhaphy assessment

đánh giá sau nối thần kinh

neurorrhaphy experience

kinh nghiệm nối thần kinh

Example Sentences

the surgeon planned a meticulous neurorrhaphy to repair the damaged nerve.

Bác sĩ đã lên kế hoạch thực hiện một cuộc phẫu thuật nối thần kinh cẩn thận để sửa chữa dây thần kinh bị tổn thương.

successful neurorrhaphy can restore motor function in some patients.

Phẫu thuật nối thần kinh thành công có thể khôi phục chức năng vận động ở một số bệnh nhân.

postoperative monitoring is crucial after neurorrhaphy to assess nerve recovery.

Giám sát hậu phẫu là rất quan trọng sau phẫu thuật nối thần kinh để đánh giá sự phục hồi của dây thần kinh.

neurorrhaphy techniques have evolved significantly over the past decades.

Các kỹ thuật phẫu thuật nối thần kinh đã phát triển đáng kể trong vài thập kỷ qua.

the patient underwent neurorrhaphy following a severe crush injury to his arm.

Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật nối thần kinh sau chấn thương nén nặng ở tay.

microsurgical neurorrhaphy is often necessary for delicate nerve repairs.

Phẫu thuật nối thần kinh vi phẫu thường là cần thiết cho các sửa chữa dây thần kinh tinh tế.

the goal of neurorrhaphy is to bridge the gap in a severed nerve.

Mục tiêu của phẫu thuật nối thần kinh là lấp đầy khoảng trống trong dây thần kinh bị đứt.

neurorrhaphy can be a complex and time-consuming surgical procedure.

Phẫu thuật nối thần kinh có thể là một thủ thuật phẫu thuật phức tạp và tốn thời gian.

careful attention to detail is essential during neurorrhaphy.

Sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết là rất cần thiết trong quá trình phẫu thuật nối thần kinh.

the use of nerve grafts is sometimes required in neurorrhaphy.

Sự sử dụng các ghép thần kinh đôi khi là cần thiết trong phẫu thuật nối thần kinh.

early neurorrhaphy after injury can improve outcomes for patients.

Thực hiện phẫu thuật nối thần kinh sớm sau chấn thương có thể cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

the team specialized in complex neurorrhaphy procedures.

Đội ngũ chuyên về các thủ thuật phẫu thuật nối thần kinh phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now