nilotic fish
cá nilótica
nilotic culture
văn hóa nilótica
nilotic people
nhân dân nilótica
nilotic waters
nước nilótica
nilotic region
khu vực nilótica
nilotic landscape
khung cảnh nilótica
nilotic biodiversity
đa dạng sinh học nilótica
nilotic traditions
truyền thống nilótica
nilotic habitat
môi trường sống nilótica
nilotic ecology
sinh thái nilótica
the nilotic people have a rich cultural heritage.
Người dân Nilotic có một di sản văn hóa phong phú.
nilotic languages are spoken in several african countries.
Các ngôn ngữ Nilotic được sử dụng ở nhiều quốc gia châu Phi.
the study of nilotic fish species is essential for conservation.
Nghiên cứu về các loài cá Nilotic là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
nilotic tribes often engage in traditional ceremonies.
Các bộ tộc Nilotic thường tham gia vào các nghi lễ truyền thống.
nilotic cultures have unique art forms and music.
Các nền văn hóa Nilotic có các hình thức nghệ thuật và âm nhạc độc đáo.
the nilotic ecosystem is diverse and vibrant.
Hệ sinh thái Nilotic đa dạng và sôi động.
nilotic rivers support a variety of wildlife.
Các dòng sông Nilotic hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
research on nilotic agriculture can improve food security.
Nghiên cứu về nông nghiệp Nilotic có thể cải thiện an ninh lương thực.
nilotic communities face challenges due to climate change.
Các cộng đồng Nilotic phải đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu.
nilotic history is marked by migration and adaptation.
Lịch sử Nilotic được đánh dấu bởi sự di cư và thích nghi.
nilotic fish
cá nilótica
nilotic culture
văn hóa nilótica
nilotic people
nhân dân nilótica
nilotic waters
nước nilótica
nilotic region
khu vực nilótica
nilotic landscape
khung cảnh nilótica
nilotic biodiversity
đa dạng sinh học nilótica
nilotic traditions
truyền thống nilótica
nilotic habitat
môi trường sống nilótica
nilotic ecology
sinh thái nilótica
the nilotic people have a rich cultural heritage.
Người dân Nilotic có một di sản văn hóa phong phú.
nilotic languages are spoken in several african countries.
Các ngôn ngữ Nilotic được sử dụng ở nhiều quốc gia châu Phi.
the study of nilotic fish species is essential for conservation.
Nghiên cứu về các loài cá Nilotic là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
nilotic tribes often engage in traditional ceremonies.
Các bộ tộc Nilotic thường tham gia vào các nghi lễ truyền thống.
nilotic cultures have unique art forms and music.
Các nền văn hóa Nilotic có các hình thức nghệ thuật và âm nhạc độc đáo.
the nilotic ecosystem is diverse and vibrant.
Hệ sinh thái Nilotic đa dạng và sôi động.
nilotic rivers support a variety of wildlife.
Các dòng sông Nilotic hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
research on nilotic agriculture can improve food security.
Nghiên cứu về nông nghiệp Nilotic có thể cải thiện an ninh lương thực.
nilotic communities face challenges due to climate change.
Các cộng đồng Nilotic phải đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu.
nilotic history is marked by migration and adaptation.
Lịch sử Nilotic được đánh dấu bởi sự di cư và thích nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay