nilotic

[Mỹ]/naɪˈlɒtɪk/
[Anh]/naɪˈlɑːtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sông Nile hoặc khu vực của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

nilotic fish

cá nilótica

nilotic culture

văn hóa nilótica

nilotic people

nhân dân nilótica

nilotic waters

nước nilótica

nilotic region

khu vực nilótica

nilotic landscape

khung cảnh nilótica

nilotic biodiversity

đa dạng sinh học nilótica

nilotic traditions

truyền thống nilótica

nilotic habitat

môi trường sống nilótica

nilotic ecology

sinh thái nilótica

Câu ví dụ

the nilotic people have a rich cultural heritage.

Người dân Nilotic có một di sản văn hóa phong phú.

nilotic languages are spoken in several african countries.

Các ngôn ngữ Nilotic được sử dụng ở nhiều quốc gia châu Phi.

the study of nilotic fish species is essential for conservation.

Nghiên cứu về các loài cá Nilotic là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.

nilotic tribes often engage in traditional ceremonies.

Các bộ tộc Nilotic thường tham gia vào các nghi lễ truyền thống.

nilotic cultures have unique art forms and music.

Các nền văn hóa Nilotic có các hình thức nghệ thuật và âm nhạc độc đáo.

the nilotic ecosystem is diverse and vibrant.

Hệ sinh thái Nilotic đa dạng và sôi động.

nilotic rivers support a variety of wildlife.

Các dòng sông Nilotic hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.

research on nilotic agriculture can improve food security.

Nghiên cứu về nông nghiệp Nilotic có thể cải thiện an ninh lương thực.

nilotic communities face challenges due to climate change.

Các cộng đồng Nilotic phải đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu.

nilotic history is marked by migration and adaptation.

Lịch sử Nilotic được đánh dấu bởi sự di cư và thích nghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay