nitpicks matter
việc soi mói rất quan trọng
nitpicks everything
soi mói mọi thứ
nitpicks details
soi mói chi tiết
nitpicks flaws
soi mói khuyết điểm
nitpicks issues
soi mói các vấn đề
nitpicks grammar
soi mói ngữ pháp
nitpicks style
soi mói phong cách
nitpicks choices
soi mói các lựa chọn
nitpicks performance
soi mói hiệu suất
nitpicks presentation
soi mói cách trình bày
she always nitpicks my work, even when it's perfect.
Cô ấy luôn luôn chỉ ra những lỗi nhỏ trong công việc của tôi, ngay cả khi nó hoàn hảo.
instead of helping, he just nitpicks every little detail.
Thay vì giúp đỡ, anh ấy chỉ luôn luôn chỉ ra từng chi tiết nhỏ.
he nitpicks about grammar in every email i send.
Anh ấy luôn luôn chỉ ra lỗi ngữ pháp trong mọi email tôi gửi.
she nitpicks her friends' choices without realizing it.
Cô ấy luôn luôn chỉ ra những lựa chọn của bạn bè mà không nhận ra.
nitpicks matter
việc soi mói rất quan trọng
nitpicks everything
soi mói mọi thứ
nitpicks details
soi mói chi tiết
nitpicks flaws
soi mói khuyết điểm
nitpicks issues
soi mói các vấn đề
nitpicks grammar
soi mói ngữ pháp
nitpicks style
soi mói phong cách
nitpicks choices
soi mói các lựa chọn
nitpicks performance
soi mói hiệu suất
nitpicks presentation
soi mói cách trình bày
she always nitpicks my work, even when it's perfect.
Cô ấy luôn luôn chỉ ra những lỗi nhỏ trong công việc của tôi, ngay cả khi nó hoàn hảo.
instead of helping, he just nitpicks every little detail.
Thay vì giúp đỡ, anh ấy chỉ luôn luôn chỉ ra từng chi tiết nhỏ.
he nitpicks about grammar in every email i send.
Anh ấy luôn luôn chỉ ra lỗi ngữ pháp trong mọi email tôi gửi.
she nitpicks her friends' choices without realizing it.
Cô ấy luôn luôn chỉ ra những lựa chọn của bạn bè mà không nhận ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay