| số nhiều | nominalizations |
nominalization process
quá trình danh hóa
nominalization rules
nguyên tắc danh hóa
nominalization examples
ví dụ về danh hóa
nominalization forms
dạng thức danh hóa
nominalization functions
chức năng của danh hóa
nominalization strategies
chiến lược danh hóa
nominalization techniques
kỹ thuật danh hóa
nominalization patterns
mẫu hình danh hóa
nominalization usage
sử dụng danh hóa
nominalization theory
lý thuyết về danh hóa
nominalization can simplify complex ideas.
việc sử dụng danh từ hóa có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
the nominalization of verbs is common in academic writing.
việc danh từ hóa động từ phổ biến trong văn học học thuật.
understanding nominalization helps improve writing skills.
hiểu về danh từ hóa giúp cải thiện kỹ năng viết.
she focused on the nominalization of key concepts.
cô tập trung vào việc danh từ hóa các khái niệm chính.
nominalization can create more formal language.
việc sử dụng danh từ hóa có thể tạo ra ngôn ngữ trang trọng hơn.
his research emphasized the importance of nominalization.
nghiên cứu của anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của danh từ hóa.
nominalization can make sentences more concise.
việc sử dụng danh từ hóa có thể làm cho câu văn ngắn gọn hơn.
in linguistics, nominalization is a key process.
trong ngôn ngữ học, danh từ hóa là một quá trình quan trọng.
she used nominalization to enhance her argument.
cô sử dụng danh từ hóa để tăng cường lập luận của mình.
nominalization often appears in technical documents.
việc sử dụng danh từ hóa thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
nominalization process
quá trình danh hóa
nominalization rules
nguyên tắc danh hóa
nominalization examples
ví dụ về danh hóa
nominalization forms
dạng thức danh hóa
nominalization functions
chức năng của danh hóa
nominalization strategies
chiến lược danh hóa
nominalization techniques
kỹ thuật danh hóa
nominalization patterns
mẫu hình danh hóa
nominalization usage
sử dụng danh hóa
nominalization theory
lý thuyết về danh hóa
nominalization can simplify complex ideas.
việc sử dụng danh từ hóa có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.
the nominalization of verbs is common in academic writing.
việc danh từ hóa động từ phổ biến trong văn học học thuật.
understanding nominalization helps improve writing skills.
hiểu về danh từ hóa giúp cải thiện kỹ năng viết.
she focused on the nominalization of key concepts.
cô tập trung vào việc danh từ hóa các khái niệm chính.
nominalization can create more formal language.
việc sử dụng danh từ hóa có thể tạo ra ngôn ngữ trang trọng hơn.
his research emphasized the importance of nominalization.
nghiên cứu của anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của danh từ hóa.
nominalization can make sentences more concise.
việc sử dụng danh từ hóa có thể làm cho câu văn ngắn gọn hơn.
in linguistics, nominalization is a key process.
trong ngôn ngữ học, danh từ hóa là một quá trình quan trọng.
she used nominalization to enhance her argument.
cô sử dụng danh từ hóa để tăng cường lập luận của mình.
nominalization often appears in technical documents.
việc sử dụng danh từ hóa thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay