non-furfurals

[US]/[nɒn ˈfɜːfər(ə)lz]/
[UK]/[nɒn ˈfɜːrfər(ə)lz]/

Translation

n. Các hợp chất khác ngoài furfural được hình thành trong quá trình pyrolysis sinh khối; Một thuật ngữ chung để chỉ các hợp chất có cấu trúc tương tự furfural nhưng không chứa vòng furan.

Phrases & Collocations

analyzing non-furfurals

Phân tích các chất không phải furfural

detecting non-furfurals

Phát hiện các chất không phải furfural

presence of non-furfurals

Sự hiện diện của các chất không phải furfural

non-furfurals content

Nội dung các chất không phải furfural

reducing non-furfurals

Giảm các chất không phải furfural

identifying non-furfurals

Xác định các chất không phải furfural

non-furfurals formation

Quá trình hình thành các chất không phải furfural

avoiding non-furfurals

Tránh các chất không phải furfural

measuring non-furfurals

Đo lường các chất không phải furfural

levels of non-furfurals

Mức độ của các chất không phải furfural

Example Sentences

researchers are investigating the potential of non-furfurals as sustainable biofuels.

Nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của các hợp chất không呋喃作为可持续生物燃料。

the formation of non-furfurals during biomass pyrolysis is a complex process.

Sự hình thành của các hợp chất không呋喃 trong quá trình pyrolysis sinh khối là một quá trình phức tạp.

catalytic conversion of non-furfurals to valuable chemicals is an active area of research.

Việc chuyển hóa xúc tác các hợp chất không呋喃 thành các hóa chất có giá trị là một lĩnh vực nghiên cứu đang được tích cực tiến hành.

non-furfurals can be derived from various biomass sources, including agricultural residues.

Các hợp chất không呋喃 có thể được chiết xuất từ nhiều nguồn sinh khối khác nhau, bao gồm cả các phụ phẩm nông nghiệp.

the yield of non-furfurals is influenced by reaction conditions and catalyst selection.

Năng suất của các hợp chất không呋喃 bị ảnh hưởng bởi điều kiện phản ứng và lựa chọn chất xúc tác.

understanding non-furfurals' behavior is crucial for optimizing biofuel production.

Hiểu rõ hành vi của các hợp chất không呋喃 là rất quan trọng để tối ưu hóa sản xuất nhiên liệu sinh học.

the presence of non-furfurals can impact the overall efficiency of the process.

Sự hiện diện của các hợp chất không呋喃 có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của quy trình.

selective oxidation of non-furfurals offers a route to furan derivatives.

Oxi hóa chọn lọc các hợp chất không呋喃 cung cấp một con đường để tạo ra các dẫn xuất呋喃.

non-furfurals' chemical structure allows for diverse chemical modifications.

Cấu trúc hóa học của các hợp chất không呋喃 cho phép thực hiện nhiều loại sửa đổi hóa học khác nhau.

the stability of non-furfurals under different storage conditions is a key consideration.

Độ ổn định của các hợp chất không呋喃 dưới các điều kiện lưu trữ khác nhau là một yếu tố cần xem xét quan trọng.

advanced analytical techniques are used to quantify non-furfurals in biomass samples.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để định lượng các hợp chất không呋喃 trong các mẫu sinh khối.

the economic viability of non-furfurals production depends on feedstock costs and market demand.

Tính khả thi kinh tế của sản xuất các hợp chất không呋喃 phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu thô và nhu cầu thị trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now