non-stinging bees
những con ong không đốt
a non-stinging option
một lựa chọn không đốt
non-stinging gel
gel không đốt
being non-stinging
không đốt
non-stinging spray
spray không đốt
was non-stinging
không đốt
non-stinging product
sản phẩm không đốt
ensure non-stinging
đảm bảo không đốt
completely non-stinging
hoàn toàn không đốt
non-stinging formula
công thức không đốt
we opted for a non-stinging sunscreen for the kids' sensitive skin.
Chúng tôi đã chọn kem chống nắng không gây kích ứng cho làn da nhạy cảm của trẻ em.
the non-stinging cleanser left my face feeling soft and hydrated.
Chất tẩy rửa không gây kích ứng để lại cảm giác da mặt mềm mịn và được cấp ẩm.
he used a non-stinging insect repellent to avoid allergic reactions.
Anh ấy đã sử dụng thuốc xua côn trùng không gây kích ứng để tránh phản ứng dị ứng.
the non-stinging shampoo is perfect for people with dry scalps.
Loại dầu gội không gây kích ứng này rất lý tưởng cho những người có da đầu khô.
the veterinarian recommended a non-stinging antiseptic for the wound.
Bác sĩ thú y đã khuyên dùng chất khử trùng không gây kích ứng cho vết thương.
she prefers non-stinging makeup to avoid irritation around her eyes.
Cô ấy ưa chuộng mỹ phẩm không gây kích ứng để tránh kích ứng quanh mắt.
the non-stinging formula is gentle enough for daily use.
Chất liệu không gây kích ứng đủ dịu nhẹ để sử dụng hàng ngày.
we needed a non-stinging solution to clean the baby's toys.
Chúng tôi cần một dung dịch không gây kích ứng để làm sạch đồ chơi của bé.
the non-stinging adhesive is ideal for sensitive skin patches.
Loại keo dán không gây kích ứng này lý tưởng cho các vùng da nhạy cảm.
he applied a non-stinging balm to soothe the sunburned area.
Anh ấy đã bôi một loại kem bôi không gây kích ứng để làm dịu vùng da bị cháy nắng.
the non-stinging hand sanitizer is a great option for frequent use.
Chất khử trùng tay không gây kích ứng là một lựa chọn tuyệt vời cho việc sử dụng thường xuyên.
non-stinging bees
những con ong không đốt
a non-stinging option
một lựa chọn không đốt
non-stinging gel
gel không đốt
being non-stinging
không đốt
non-stinging spray
spray không đốt
was non-stinging
không đốt
non-stinging product
sản phẩm không đốt
ensure non-stinging
đảm bảo không đốt
completely non-stinging
hoàn toàn không đốt
non-stinging formula
công thức không đốt
we opted for a non-stinging sunscreen for the kids' sensitive skin.
Chúng tôi đã chọn kem chống nắng không gây kích ứng cho làn da nhạy cảm của trẻ em.
the non-stinging cleanser left my face feeling soft and hydrated.
Chất tẩy rửa không gây kích ứng để lại cảm giác da mặt mềm mịn và được cấp ẩm.
he used a non-stinging insect repellent to avoid allergic reactions.
Anh ấy đã sử dụng thuốc xua côn trùng không gây kích ứng để tránh phản ứng dị ứng.
the non-stinging shampoo is perfect for people with dry scalps.
Loại dầu gội không gây kích ứng này rất lý tưởng cho những người có da đầu khô.
the veterinarian recommended a non-stinging antiseptic for the wound.
Bác sĩ thú y đã khuyên dùng chất khử trùng không gây kích ứng cho vết thương.
she prefers non-stinging makeup to avoid irritation around her eyes.
Cô ấy ưa chuộng mỹ phẩm không gây kích ứng để tránh kích ứng quanh mắt.
the non-stinging formula is gentle enough for daily use.
Chất liệu không gây kích ứng đủ dịu nhẹ để sử dụng hàng ngày.
we needed a non-stinging solution to clean the baby's toys.
Chúng tôi cần một dung dịch không gây kích ứng để làm sạch đồ chơi của bé.
the non-stinging adhesive is ideal for sensitive skin patches.
Loại keo dán không gây kích ứng này lý tưởng cho các vùng da nhạy cảm.
he applied a non-stinging balm to soothe the sunburned area.
Anh ấy đã bôi một loại kem bôi không gây kích ứng để làm dịu vùng da bị cháy nắng.
the non-stinging hand sanitizer is a great option for frequent use.
Chất khử trùng tay không gây kích ứng là một lựa chọn tuyệt vời cho việc sử dụng thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay