non-stinging

[Mỹ]/[nɒn ˈstɪŋɪŋ]/
[Anh]/[nɒn ˈstɪŋɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không gây cảm giác bỏng rát; vô hại cho da; Không tạo ra cảm giác bỏng rát.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-stinging bees

những con ong không đốt

a non-stinging option

một lựa chọn không đốt

non-stinging gel

gel không đốt

being non-stinging

không đốt

non-stinging spray

spray không đốt

was non-stinging

không đốt

non-stinging product

sản phẩm không đốt

ensure non-stinging

đảm bảo không đốt

completely non-stinging

hoàn toàn không đốt

non-stinging formula

công thức không đốt

Câu ví dụ

we opted for a non-stinging sunscreen for the kids' sensitive skin.

Chúng tôi đã chọn kem chống nắng không gây kích ứng cho làn da nhạy cảm của trẻ em.

the non-stinging cleanser left my face feeling soft and hydrated.

Chất tẩy rửa không gây kích ứng để lại cảm giác da mặt mềm mịn và được cấp ẩm.

he used a non-stinging insect repellent to avoid allergic reactions.

Anh ấy đã sử dụng thuốc xua côn trùng không gây kích ứng để tránh phản ứng dị ứng.

the non-stinging shampoo is perfect for people with dry scalps.

Loại dầu gội không gây kích ứng này rất lý tưởng cho những người có da đầu khô.

the veterinarian recommended a non-stinging antiseptic for the wound.

Bác sĩ thú y đã khuyên dùng chất khử trùng không gây kích ứng cho vết thương.

she prefers non-stinging makeup to avoid irritation around her eyes.

Cô ấy ưa chuộng mỹ phẩm không gây kích ứng để tránh kích ứng quanh mắt.

the non-stinging formula is gentle enough for daily use.

Chất liệu không gây kích ứng đủ dịu nhẹ để sử dụng hàng ngày.

we needed a non-stinging solution to clean the baby's toys.

Chúng tôi cần một dung dịch không gây kích ứng để làm sạch đồ chơi của bé.

the non-stinging adhesive is ideal for sensitive skin patches.

Loại keo dán không gây kích ứng này lý tưởng cho các vùng da nhạy cảm.

he applied a non-stinging balm to soothe the sunburned area.

Anh ấy đã bôi một loại kem bôi không gây kích ứng để làm dịu vùng da bị cháy nắng.

the non-stinging hand sanitizer is a great option for frequent use.

Chất khử trùng tay không gây kích ứng là một lựa chọn tuyệt vời cho việc sử dụng thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay