nonalinement

[Mỹ]/nɒnəˈlaɪnmənt/
[Anh]/nɑːnəˈlaɪnmənt/

Dịch

adj. không kiềm
Các dạng của từ
số nhiềunonalinements

Câu ví dụ

nonalignment was the cornerstone of their foreign policy during the cold war era.

Chính sách không liên minh là nền tảng của chính sách đối ngoại của họ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

the newly independent nation chose a policy of nonalignment rather than aligning with either superpower.

Quốc gia mới độc lập đã chọn chính sách không liên minh thay vì liên kết với bất kỳ siêu cường nào.

nonalignment allowed developing countries to maintain their sovereignty and pursue independent policies.

Chính sách không liên minh cho phép các nước đang phát triển duy trì chủ quyền và theo đuổi các chính sách độc lập.

the movement of nonalignment brought together nations committed to staying out of military alliances.

Phong trào không liên minh đã tập hợp các quốc gia cam kết không tham gia vào các liên minh quân sự.

their commitment to nonalignment prevented them from joining the military bloc led by the united states.

Sự cam kết của họ đối với chính sách không liên minh đã ngăn cản họ tham gia vào khối quân sự do Hoa Kỳ lãnh đạo.

nonalignment required careful diplomacy to avoid antagonizing either of the competing superpowers.

Chính sách không liên minh đòi hỏi ngoại giao cẩn trọng để tránh làm phật lòng bất kỳ siêu cường nào trong cuộc cạnh tranh.

the principle of nonalignment became a symbol of independence for many former colonies.

Nguyên tắc không liên minh đã trở thành biểu tượng của độc lập cho nhiều quốc gia cựu thuộc địa.

nonalignment offered developing nations an alternative path between the two major power blocs.

Chính sách không liên minh cung cấp cho các nước đang phát triển một con đường thay thế giữa hai khối quyền lực lớn.

the conference strengthened the bonds between nations practicing nonalignment and neutrality.

Hội nghị đã củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia thực hành không liên minh và trung lập.

nonalignment did not mean isolation but rather engaged neutrality in international affairs.

Chính sách không liên minh không có nghĩa là cô lập mà là sự trung lập tích cực trong các vấn đề quốc tế.

the government maintained its strict nonalignment policy despite pressure from both sides.

Chính phủ duy trì chính sách không liên minh nghiêm ngặt của mình bất chấp áp lực từ cả hai phía.

nonalignment enabled the country to receive economic assistance from multiple international sources.

Chính sách không liên minh đã cho phép đất nước nhận được sự hỗ trợ kinh tế từ nhiều nguồn quốc tế khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay