noncognate

[Mỹ]/[ˈnɒnˌkɒɡnɪt]/
[Anh]/[ˈnɑːnˌkɒɡnɪt]/

Dịch

n. Một từ trong một ngôn ngữ không có từ tương ứng trong ngôn ngữ khác, hoặc có nghĩa khác; một từ không cùng nguồn gốc.
adj. Không có nguồn gốc etymological chung với từ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

noncognate words

Từ không đồng nguyên

finding noncognates

Tìm từ không đồng nguyên

are noncognates

Là từ không đồng nguyên

noncognate pairs

Các cặp từ không đồng nguyên

noncognate example

Ví dụ về từ không đồng nguyên

identify noncognates

Xác định từ không đồng nguyên

many noncognates

Nhiều từ không đồng nguyên

noncognate relationship

Mối quan hệ không đồng nguyên

checking for noncognates

Kiểm tra từ không đồng nguyên

noncognate term

Từ ngữ không đồng nguyên

Câu ví dụ

the two words were noncognate, sharing no common linguistic ancestry.

Hai từ này là không đồng nguyên, không chia sẻ nguồn gốc ngôn ngữ chung.

identifying noncognate terms is crucial in cross-linguistic research.

Xác định các từ không đồng nguyên là rất quan trọng trong nghiên cứu liên ngôn ngữ.

despite looking similar, the words proved to be noncognate upon closer inspection.

Dù trông giống nhau, các từ này được xác định là không đồng nguyên khi được kiểm tra kỹ hơn.

the challenge lies in distinguishing noncognate words with similar spellings.

Thách thức nằm ở việc phân biệt các từ không đồng nguyên có cách viết giống nhau.

a noncognate relationship highlights the independent development of vocabulary.

Mối quan hệ không đồng nguyên làm nổi bật sự phát triển độc lập của vốn từ vựng.

lexicographers must account for noncognate borrowings in language evolution.

Các nhà từ vựng học phải tính đến các từ vay mượn không đồng nguyên trong quá trình phát triển ngôn ngữ.

the study focused on the prevalence of noncognate pairs across different languages.

Nghiên cứu này tập trung vào sự phổ biến của các cặp từ không đồng nguyên trong các ngôn ngữ khác nhau.

many loanwords are noncognate, having undergone significant sound changes.

Nhiều từ vay mượn là không đồng nguyên, đã trải qua những thay đổi âm thanh đáng kể.

understanding noncognate vocabulary enhances translation accuracy.

Hiểu biết về vốn từ không đồng nguyên giúp nâng cao độ chính xác trong dịch thuật.

the database included a comprehensive list of noncognate terms.

Cơ sở dữ liệu bao gồm danh sách toàn diện các từ không đồng nguyên.

researchers analyzed the frequency of noncognate words in various texts.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích tần suất xuất hiện của các từ không đồng nguyên trong các văn bản khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay