nonfibrous

[Mỹ]/ˌnɒnˈfaɪbrəs/
[Anh]/ˌnɑːnˈfaɪbrəs/

Dịch

adj. không gồm hoặc chứa sợi; không xơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonfibrous tissue

tổ chức không sợi

nonfibrous material

vật liệu không sợi

nonfibrous structure

cấu trúc không sợi

nonfibrous protein

protein không sợi

nonfibrous component

thành phần không sợi

nonfibrous element

phần tử không sợi

nonfibrous matter

vật chất không sợi

nonfibrous substance

chất không sợi

nonfibrous layer

tầng không sợi

nonfibrous surface

mặt không sợi

Câu ví dụ

the nonfibrous material proved to be excellent for insulation purposes.

Vật liệu không sợi đã chứng minh là rất tốt cho mục đích cách nhiệt.

researchers developed a nonfibrous composite that withstands high temperatures.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một composite không sợi có khả năng chịu được nhiệt độ cao.

the nonfibrous tissue showed remarkable durability under stress.

Vật liệu không sợi đã thể hiện độ bền đáng kinh ngạc dưới áp lực.

nonfibrous polymers are increasingly popular in medical applications.

Polyme không sợi ngày càng trở nên phổ biến trong các ứng dụng y tế.

the ancient pottery was made from nonfibrous clay mixtures.

Đồ gốm cổ được làm từ hỗn hợp đất sét không sợi.

engineers prefer nonfibrous seals for high-pressure systems.

Kỹ sư ưa chuộng các loại phớt không sợi cho hệ thống áp suất cao.

nonfibrous insulation reduces allergic reactions in sensitive individuals.

Vật liệu cách nhiệt không sợi giúp giảm phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm.

the nonfibrous structure maintained its integrity after years of use.

Cấu trúc không sợi đã duy trì được tính toàn vẹn sau nhiều năm sử dụng.

manufacturers now offer nonfibrous alternatives to traditional materials.

Các nhà sản xuất hiện nay cung cấp các lựa chọn không sợi thay thế cho vật liệu truyền thống.

nonfibrous dietary fiber helps regulate digestive health.

Sợi dinh dưỡng không sợi giúp điều hòa sức khỏe tiêu hóa.

the coating's nonfibrous properties prevent unraveling.

Tính chất không sợi của lớp phủ giúp ngăn ngừa việc bong tróc.

scientists discovered a nonfibrous protein with unique bonding characteristics.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loại protein không sợi với đặc tính liên kết độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay