nonfunctionally

[Mỹ]/nɒnˈfʌŋkʃənəli/
[Anh]/nɑːnˈfʌŋkʃənəli/

Dịch

adv. theo cách không hoạt động (n).

Câu ví dụ

the committee was organized nonfunctionally, with unclear roles and duplicated responsibilities.

Ban tổ chức được sắp xếp không hiệu quả, với các vai trò không rõ ràng và các trách nhiệm trùng lặp.

the software operates nonfunctionally when the network connection is unstable.

Phần mềm hoạt động không hiệu quả khi kết nối mạng không ổn định.

the emergency exit was designed nonfunctionally, blocked by furniture and hidden from view.

Cửa thoát hiểm khẩn cấp được thiết kế không hiệu quả, bị chặn bởi đồ đạc và khuất tầm nhìn.

the bureaucracy functioned nonfunctionally, creating more problems than it solved.

Bộ máy quan liêu hoạt động không hiệu quả, gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.

many urban planning decisions were made nonfunctionally, prioritizing aesthetics over practicality.

Nhiều quyết định quy hoạch đô thị được đưa ra không hiệu quả, ưu tiên thẩm mỹ hơn tính thực tế.

the website navigation system was structured nonfunctionally, confusing users at every turn.

Hệ thống điều hướng trang web được cấu trúc không hiệu quả, gây khó hiểu cho người dùng ở mọi ngã rẽ.

the machine behaved nonfunctionally after the power surge damaged its circuits.

Máy móc hoạt động không hiệu quả sau khi sự tăng đột biến điện làm hỏng mạch của nó.

the alert system remained nonfunctionally for weeks despite multiple repair requests.

Hệ thống cảnh báo vẫn hoạt động không hiệu quả trong nhiều tuần mặc dù có nhiều yêu cầu sửa chữa.

the city implemented the new transit system nonfunctionally, leading to widespread delays.

Thành phố triển khai hệ thống giao thông mới không hiệu quả, dẫn đến tình trạng chậm trễ trên diện rộng.

the filing system was arranged nonfunctionally, making document retrieval nearly impossible.

Hệ thống lưu trữ được sắp xếp không hiệu quả, khiến việc truy xuất tài liệu gần như không thể.

the security protocol functioned nonfunctionally, allowing unauthorized access undetected.

Giao thức bảo mật hoạt động không hiệu quả, cho phép truy cập trái phép mà không bị phát hiện.

the department operated nonfunctionally under the new management structure.

Bộ phận hoạt động không hiệu quả theo cấu trúc quản lý mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay