nonlinguistic

[US]/nɒnˈlɪŋɡwɪstɪk/
[UK]/nɑnˈlɪŋɡwɪstɪk/

Translation

adj. không liên quan đến ngôn ngữ; phi ngôn từ; không liên quan đến ngôn ngữ học; thiếu khả năng trong việc học hoặc sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài

Phrases & Collocations

nonlinguistic cues

tín hiệu phi ngôn ngữ

nonlinguistic signals

tín hiệu phi ngôn ngữ

nonlinguistic communication

giao tiếp phi ngôn ngữ

nonlinguistic context

bối cảnh phi ngôn ngữ

nonlinguistic representation

biểu diễn phi ngôn ngữ

nonlinguistic processing

xử lý phi ngôn ngữ

nonlinguistic behavior

hành vi phi ngôn ngữ

nonlinguistic input

đầu vào phi ngôn ngữ

nonlinguistic skills

kỹ năng phi ngôn ngữ

nonlinguistic tasks

nhiệm vụ phi ngôn ngữ

Example Sentences

nonlinguistic communication is essential in many social interactions.

giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong nhiều tương tác xã hội.

children often express their feelings through nonlinguistic means.

trẻ em thường thể hiện cảm xúc của chúng bằng các phương tiện phi ngôn ngữ.

nonlinguistic cues can greatly enhance understanding in conversations.

các tín hiệu phi ngôn ngữ có thể tăng cường đáng kể sự hiểu biết trong các cuộc trò chuyện.

artists often rely on nonlinguistic forms of expression.

các nghệ sĩ thường dựa vào các hình thức biểu đạt phi ngôn ngữ.

nonlinguistic strategies are important in teaching young children.

các chiến lược phi ngôn ngữ rất quan trọng trong việc dạy trẻ em.

facial expressions are a key aspect of nonlinguistic communication.

biểu cảm khuôn mặt là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ.

nonlinguistic representations can help in learning complex concepts.

các biểu diễn phi ngôn ngữ có thể giúp học các khái niệm phức tạp.

nonlinguistic feedback can influence group dynamics significantly.

phản hồi phi ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực nhóm.

understanding nonlinguistic signals is crucial for effective communication.

hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

nonlinguistic elements in a presentation can capture the audience's attention.

các yếu tố phi ngôn ngữ trong một bài thuyết trình có thể thu hút sự chú ý của khán giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now