nonobjective

[Mỹ]/nɒnəbˈdʒɛktɪv/
[Anh]/nɑːnəbˈdʒɛktɪv/

Dịch

adj. không dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; trừu tượng; không đại diện hoặc bắt chước thực tế bên ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

nonobjective art

nghệ thuật phi chủ quan

nonobjective painting

tranh phi chủ quan

nonobjective design

thiết kế phi chủ quan

nonobjective forms

các hình thức phi chủ quan

nonobjective style

phong cách phi chủ quan

nonobjective composition

bố cục phi chủ quan

nonobjective movement

phong trào phi chủ quan

nonobjective imagery

hình ảnh phi chủ quan

nonobjective sculpture

điêu khắc phi chủ quan

nonobjective expression

biểu hiện phi chủ quan

Câu ví dụ

the artist's nonobjective style challenges traditional perceptions of art.

phong cách phi chủ thể của họa sĩ thách thức những nhận thức truyền thống về nghệ thuật.

nonobjective painting allows for personal interpretation.

sơn họa phi chủ thể cho phép diễn giải cá nhân.

many nonobjective works focus on color and form rather than subject matter.

nhiều tác phẩm phi chủ thể tập trung vào màu sắc và hình thức hơn là chủ đề.

she prefers nonobjective art because it evokes emotions without specific imagery.

cô ấy thích nghệ thuật phi chủ thể vì nó gợi lên cảm xúc mà không có hình ảnh cụ thể.

nonobjective sculpture can be found in modern art galleries.

điêu khắc phi chủ thể có thể được tìm thấy trong các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.

the concept of nonobjective design is gaining popularity in architecture.

khái niệm thiết kế phi chủ thể đang ngày càng trở nên phổ biến trong kiến trúc.

critics often debate the value of nonobjective versus representational art.

các nhà phê bình thường tranh luận về giá trị của nghệ thuật phi chủ thể so với nghệ thuật đại diện.

his nonobjective approach to photography captures the essence of movement.

phương pháp phi chủ thể của anh ấy trong nhiếp ảnh chụp được bản chất của chuyển động.

in nonobjective art, the viewer's perception plays a crucial role.

trong nghệ thuật phi chủ thể, nhận thức của người xem đóng vai trò quan trọng.

the gallery features a collection of nonobjective works from various artists.

phòng trưng bày trưng bày bộ sưu tập các tác phẩm phi chủ thể từ nhiều nghệ sĩ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay