impressionistic

[Mỹ]/ɪm,preʃə'nɪstɪk/
[Anh]/ˌɪmprɛʃə'nɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dựa hoàn toàn vào ấn tượng; chủ quan.

Câu ví dụ

a personal and impressionistic view of the war.

một cái nhìn cá nhân và mang tính biểu cảm về cuộc chiến.

impressionistic memories of early childhood.

những ký ức mang tính biểu cảm về tuổi thơ sớm.

His early work was impressionistic, but he soon changed to a Fauvist style.

Những tác phẩm ban đầu của ông mang phong cách biểu cảm, nhưng ông nhanh chóng chuyển sang phong cách Fauvist.

It has been described as work that “relies on geometry and symmetry, fusing curvilinear shapes into pixilated, cleverly impressionistic jigsaw puzzles”.

Nó đã được mô tả là một tác phẩm “dựa trên hình học và đối xứng, kết hợp các hình dạng cong thành các câu đố hình ảnh pixilated, mang phong cách ấn tượng một cách khéo léo”.

The artist's impressionistic style captures the essence of the scene.

Phong cách biểu cảm của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của cảnh quay.

She painted an impressionistic portrait of her friend.

Cô ấy đã vẽ một bức chân dung mang phong cách biểu cảm của bạn mình.

The impressionistic music evoked strong emotions in the audience.

Ngân nhạc mang phong cách biểu cảm đã gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.

The film used impressionistic visuals to convey the character's inner turmoil.

Bộ phim sử dụng hình ảnh mang phong cách biểu cảm để truyền tải sự giằn vặt nội tâm của nhân vật.

His writing style is often described as impressionistic.

Phong cách viết của ông thường được mô tả là mang phong cách biểu cảm.

The impressionistic nature of the painting leaves room for interpretation.

Bản chất mang tính biểu cảm của bức tranh cho phép có nhiều cách diễn giải.

The poet's impressionistic imagery painted a vivid picture in the reader's mind.

Hình ảnh mang tính biểu cảm của nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.

The novel is written in an impressionistic manner, focusing on emotions rather than plot.

Tiểu thuyết được viết theo phong cách biểu cảm, tập trung vào cảm xúc hơn là cốt truyện.

The photographer's impressionistic photographs captured the fleeting beauty of nature.

Những bức ảnh mang phong cách biểu cảm của nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp thoáng chốn của thiên nhiên.

Her impressionistic dance performance conveyed a sense of freedom and spontaneity.

Bản biểu diễn khiêu vũ mang phong cách biểu cảm của cô ấy đã truyền tải cảm giác tự do và ngẫu hứng.

Ví dụ thực tế

Sometimes we're impressionistic. Sometimes we're modern.

Đôi khi chúng ta mang tính duyên dáng. Đôi khi chúng ta mang tính hiện đại.

Nguồn: We all dressed up for Bill.

There's impressionistic art which is less detailed and more painterly.

Có nghệ thuật duyên dáng ít chi tiết hơn và mang tính hội họa hơn.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2022 Collection

Today's feature centers on the work of an impressionistic modern artist.

Chủ đề của ngày hôm nay tập trung vào tác phẩm của một họa sĩ hiện đại duyên dáng.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2022 Collection

The theme of the painting seems very impressionistic, showing members of Parisian society enjoying their day out on the river.

Chủ đề của bức tranh có vẻ rất duyên dáng, cho thấy các thành viên của xã hội Paris tận hưởng một ngày trên sông.

Nguồn: Curious Muse

Sometimes, his work is very impressionistic, sometimes it's very specific.

Đôi khi, tác phẩm của anh ấy rất duyên dáng, đôi khi nó rất cụ thể.

Nguồn: GQ — Representative Roles of Celebrities

Frans Hals is known for his startlingly realistic portraits, created by very loose and impressionistic brushstrokes, not seen in the Netherlands before.

Frans Hals nổi tiếng với những chân dung thực tế đáng kinh ngạc, được tạo ra bằng những nét vẽ rất tự do và duyên dáng, chưa từng thấy ở Hà Lan trước đây.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

Well, Monet's water lilies, very impressionistic, are an attempt to capture the feel of a moment through the depiction of an object.

Và Monet, với hoa súng của mình, rất duyên dáng, là một nỗ lực để nắm bắt cảm giác của một khoảnh khắc thông qua việc mô tả một vật thể.

Nguồn: Crash Course in Drama

These late paintings show a predominant green-blue tone that is quite different from the subtle color shading that characterizes Monet's earlier impressionistic work.

Những bức tranh muộn này cho thấy tông màu xanh lam chủ đạo khác xa so với những sắc thái màu sắc tinh tế đặc trưng cho các tác phẩm duyên dáng trước đây của Monet.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

So it was very helpful for me to get into the timeline because the movie is not chronological, it's not-- - There's an impressionistic quality to it, isn't it?

Vì vậy, rất hữu ích cho tôi khi tìm hiểu về dòng thời gian vì bộ phim không theo trình tự thời gian, nó không-- - Nó có chất lượng duyên dáng, phải không?

Nguồn: Actor Dialogue

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay