the experiment was designed as a nonrepeatable event due to the destruction of the sample.
Thí nghiệm được thiết kế như một sự kiện không thể lặp lại do sự phá hủy của mẫu.
scientists conducted a nonrepeatable test on the rare artifact to preserve its integrity.
Các nhà khoa học đã tiến hành một thử nghiệm không thể lặp lại trên cổ vật quý hiếm để bảo toàn tính toàn vẹn của nó.
each nonrepeatable observation provided unique data that could not be replicated.
Mỗi quan sát không thể lặp lại cung cấp dữ liệu độc đáo mà không thể sao chép.
the nonrepeatable opportunity to witness the eclipse left the astronomers in awe.
Cơ hội không thể lặp lại để chứng kiến nhật thực khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
due to the volatile nature of the chemicals, the reaction was a nonrepeatable experiment.
Do bản chất dễ bay hơi của các hóa chất, phản ứng là một thí nghiệm không thể lặp lại.
the documentary captured a nonrepeatable moment in the wild animal's life cycle.
Bộ phim tài liệu đã ghi lại một khoảnh khắc không thể lặp lại trong vòng đời của động vật hoang dã.
historians considered the discovery a nonrepeatable find that would change their understanding.
Các nhà sử học coi khám phá này là một phát hiện không thể lặp lại sẽ thay đổi sự hiểu biết của họ.
the concert was a nonrepeatable performance that would never be exactly recreated.
Buổi hòa nhạc là một buổi biểu diễn không thể lặp lại mà sẽ không bao giờ được tái tạo lại một cách chính xác.
researchers documented the nonrepeatable phenomenon before it disappeared completely.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại hiện tượng không thể lặp lại trước khi nó biến mất hoàn toàn.
each nonrepeatable mistake in the trial provided valuable lessons for future experiments.
Mỗi sai lầm không thể lặp lại trong phiên tòa đã cung cấp những bài học quý giá cho các thí nghiệm trong tương lai.
the nonrepeatable sequence of events led to an unprecedented scientific breakthrough.
Chuỗi sự kiện không thể lặp lại đã dẫn đến một đột phá khoa học chưa từng có.
due to ethical concerns, the clinical trial was classified as a nonrepeatable study.
Do những lo ngại về mặt đạo đức, thử nghiệm lâm sàng đã được phân loại là một nghiên cứu không thể lặp lại.
the experiment was designed as a nonrepeatable event due to the destruction of the sample.
Thí nghiệm được thiết kế như một sự kiện không thể lặp lại do sự phá hủy của mẫu.
scientists conducted a nonrepeatable test on the rare artifact to preserve its integrity.
Các nhà khoa học đã tiến hành một thử nghiệm không thể lặp lại trên cổ vật quý hiếm để bảo toàn tính toàn vẹn của nó.
each nonrepeatable observation provided unique data that could not be replicated.
Mỗi quan sát không thể lặp lại cung cấp dữ liệu độc đáo mà không thể sao chép.
the nonrepeatable opportunity to witness the eclipse left the astronomers in awe.
Cơ hội không thể lặp lại để chứng kiến nhật thực khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
due to the volatile nature of the chemicals, the reaction was a nonrepeatable experiment.
Do bản chất dễ bay hơi của các hóa chất, phản ứng là một thí nghiệm không thể lặp lại.
the documentary captured a nonrepeatable moment in the wild animal's life cycle.
Bộ phim tài liệu đã ghi lại một khoảnh khắc không thể lặp lại trong vòng đời của động vật hoang dã.
historians considered the discovery a nonrepeatable find that would change their understanding.
Các nhà sử học coi khám phá này là một phát hiện không thể lặp lại sẽ thay đổi sự hiểu biết của họ.
the concert was a nonrepeatable performance that would never be exactly recreated.
Buổi hòa nhạc là một buổi biểu diễn không thể lặp lại mà sẽ không bao giờ được tái tạo lại một cách chính xác.
researchers documented the nonrepeatable phenomenon before it disappeared completely.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại hiện tượng không thể lặp lại trước khi nó biến mất hoàn toàn.
each nonrepeatable mistake in the trial provided valuable lessons for future experiments.
Mỗi sai lầm không thể lặp lại trong phiên tòa đã cung cấp những bài học quý giá cho các thí nghiệm trong tương lai.
the nonrepeatable sequence of events led to an unprecedented scientific breakthrough.
Chuỗi sự kiện không thể lặp lại đã dẫn đến một đột phá khoa học chưa từng có.
due to ethical concerns, the clinical trial was classified as a nonrepeatable study.
Do những lo ngại về mặt đạo đức, thử nghiệm lâm sàng đã được phân loại là một nghiên cứu không thể lặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay