normocholecystic

[US]/[ˌnɔːməʊkɒlɪˈsɪstɪk]/
[UK]/[ˌnɔːrmoʊkɑːlɪˈsɪstɪk]/

Translation

adj. Thuật ngữ y khoa chỉ túi mật bình thường hoặc liên quan đến tình trạng có túi mật bình thường.

Phrases & Collocations

normocholecystic patient

benh nhân bình thường về túi mật

normocholecystic findings

kết quả bình thường về túi mật

normocholecystic condition

tình trạng bình thường về túi mật

normocholecystic status

trạng thái bình thường về túi mật

normocholecystic result

kết quả bình thường về túi mật

normocholecystic diagnosis

chẩn đoán bình thường về túi mật

normocholecystic study

nghiên cứu bình thường về túi mật

normocholecystic case

trường hợp bình thường về túi mật

normocholecystic group

nhom bình thường về túi mật

normocholecystic subjects

đối tượng bình thường về túi mật

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now