notate findings
ghi lại những phát hiện
notate results
ghi lại kết quả
notate observations
ghi lại những quan sát
notate details
ghi lại chi tiết
notate changes
ghi lại những thay đổi
notate information
ghi lại thông tin
notate tasks
ghi lại các nhiệm vụ
notate events
ghi lại các sự kiện
notate ideas
ghi lại những ý tưởng
notate progress
ghi lại tiến trình
teachers often notate important points during lectures.
Các giáo viên thường ghi chú những điểm quan trọng trong các bài giảng.
it's essential to notate your sources when writing a research paper.
Điều cần thiết là phải ghi lại các nguồn của bạn khi viết một bài nghiên cứu.
musicians notate their compositions on sheet music.
Các nhạc sĩ ghi lại các sáng tác của họ trên bản nhạc.
she decided to notate her thoughts in a journal.
Cô ấy quyết định ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
scientists notate their observations in a lab notebook.
Các nhà khoa học ghi lại những quan sát của họ trong một cuốn sổ tay phòng thí nghiệm.
he used symbols to notate the different stages of the experiment.
Anh ấy đã sử dụng các biểu tượng để ghi lại các giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.
it's helpful to notate your progress in a planner.
Thật hữu ích khi ghi lại tiến trình của bạn trong một cuốn kế hoạch.
during the meeting, she notated all the key decisions made.
Trong cuộc họp, cô ấy đã ghi lại tất cả các quyết định quan trọng đã được đưa ra.
he will notate the changes in the document for clarity.
Anh ấy sẽ ghi lại những thay đổi trong tài liệu để rõ ràng hơn.
writers often notate their ideas as they come to mind.
Các nhà văn thường ghi lại những ý tưởng của họ khi chúng nảy sinh.
notate findings
ghi lại những phát hiện
notate results
ghi lại kết quả
notate observations
ghi lại những quan sát
notate details
ghi lại chi tiết
notate changes
ghi lại những thay đổi
notate information
ghi lại thông tin
notate tasks
ghi lại các nhiệm vụ
notate events
ghi lại các sự kiện
notate ideas
ghi lại những ý tưởng
notate progress
ghi lại tiến trình
teachers often notate important points during lectures.
Các giáo viên thường ghi chú những điểm quan trọng trong các bài giảng.
it's essential to notate your sources when writing a research paper.
Điều cần thiết là phải ghi lại các nguồn của bạn khi viết một bài nghiên cứu.
musicians notate their compositions on sheet music.
Các nhạc sĩ ghi lại các sáng tác của họ trên bản nhạc.
she decided to notate her thoughts in a journal.
Cô ấy quyết định ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
scientists notate their observations in a lab notebook.
Các nhà khoa học ghi lại những quan sát của họ trong một cuốn sổ tay phòng thí nghiệm.
he used symbols to notate the different stages of the experiment.
Anh ấy đã sử dụng các biểu tượng để ghi lại các giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.
it's helpful to notate your progress in a planner.
Thật hữu ích khi ghi lại tiến trình của bạn trong một cuốn kế hoạch.
during the meeting, she notated all the key decisions made.
Trong cuộc họp, cô ấy đã ghi lại tất cả các quyết định quan trọng đã được đưa ra.
he will notate the changes in the document for clarity.
Anh ấy sẽ ghi lại những thay đổi trong tài liệu để rõ ràng hơn.
writers often notate their ideas as they come to mind.
Các nhà văn thường ghi lại những ý tưởng của họ khi chúng nảy sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay