notating music
ghi lại âm nhạc
notating ideas
ghi lại ý tưởng
notating notes
ghi lại các nốt nhạc
notating scores
ghi lại điểm số
notating changes
ghi lại những thay đổi
notating thoughts
ghi lại suy nghĩ
notating patterns
ghi lại các khuôn mẫu
notating tasks
ghi lại các nhiệm vụ
notating findings
ghi lại những phát hiện
notating events
ghi lại các sự kiện
notating music requires a deep understanding of rhythm.
Việc ký hiệu âm nhạc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhịp điệu.
she is notating her thoughts in a journal.
Cô ấy đang ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
the teacher is notating the students' progress.
Giáo viên đang ghi lại tiến độ của học sinh.
notating the instructions clearly is essential for success.
Việc ghi lại hướng dẫn một cách rõ ràng là điều cần thiết để thành công.
he spent hours notating the details of the project.
Anh ấy đã dành hàng giờ để ghi lại chi tiết của dự án.
notating the changes in the document is crucial.
Việc ghi lại những thay đổi trong tài liệu là rất quan trọng.
she enjoys notating her favorite recipes.
Cô ấy thích ghi lại những công thức nấu ăn yêu thích của mình.
notating the key points during the meeting helps everyone.
Việc ghi lại những điểm chính trong cuộc họp giúp ích cho mọi người.
he is notating the feedback from his peers.
Anh ấy đang ghi lại phản hồi từ đồng nghiệp của mình.
notating the lyrics helps the singer remember them better.
Việc ghi lại lời bài hát giúp ca sĩ nhớ chúng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay