nuzzlers

[Mỹ]/ˈnʌzləz/
[Anh]/ˈnʌzlɚz/

Dịch

n. động vật hoặc người chạm mũi

Cụm từ & Cách kết hợp

nuzzlers unite

nuzzlers đoàn kết

nuzzlers delight

nuzzlers thích thú

nuzzlers corner

góc của những người nuzzler

nuzzlers club

câu lạc bộ nuzzler

nuzzlers gather

những người nuzzler tụ họp

nuzzlers zone

khu vực của những người nuzzler

nuzzlers haven

chốn nghỉ ngơi của những người nuzzler

nuzzlers bond

sự gắn kết của những người nuzzler

nuzzlers paradise

thiên đường của những người nuzzler

nuzzlers retreat

khu nghỉ dưỡng của những người nuzzler

Câu ví dụ

the nuzzlers showed affection by rubbing their noses together.

Những người nuzzler thể hiện sự trìu mến bằng cách chà xát mõm vào nhau.

in the wild, nuzzlers often form strong bonds.

Trong tự nhiên, những người nuzzler thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ.

the nuzzlers cuddled together to stay warm.

Những người nuzzler ôm nhau để giữ ấm.

she loves to watch the nuzzlers play in the grass.

Cô ấy thích xem những người nuzzler chơi đùa trên cỏ.

nuzzlers are known for their gentle behavior.

Những người nuzzler nổi tiếng với hành vi nhẹ nhàng của chúng.

the nuzzlers greeted each other with playful nudges.

Những người nuzzler chào nhau bằng những cái thúc nhẹ nhàng.

nuzzlers often communicate through soft sounds.

Những người nuzzler thường giao tiếp bằng những âm thanh nhẹ nhàng.

at the sanctuary, the nuzzlers are well cared for.

Tại nơi trú ẩn, những người nuzzler được chăm sóc tốt.

she took photos of the nuzzlers enjoying their time together.

Cô ấy đã chụp ảnh những người nuzzler tận hưởng thời gian bên nhau.

the nuzzlers often engage in playful antics.

Những người nuzzler thường tham gia vào những trò nghịch ngợm vui nhộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay