oba of power
oba của sức mạnh
oba of wisdom
oba của trí tuệ
oba of peace
oba của hòa bình
oba of love
oba của tình yêu
oba of justice
oba của công lý
oba of strength
oba của sức mạnh
oba of beauty
oba của vẻ đẹp
oba of knowledge
oba của kiến thức
oba of wealth
oba của sự giàu có
oba of fame
oba của danh tiếng
she decided to go to the oba for some fresh air.
Cô ấy quyết định đến với Oba để hít thở không khí trong lành.
he always feels relaxed when he visits the oba.
Anh ấy luôn cảm thấy thư giãn khi đến thăm Oba.
the oba is a great place to meet friends.
Oba là một nơi tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè.
they plan to have a picnic at the oba this weekend.
Họ dự định tổ chức một buổi dã ngoại tại Oba vào cuối tuần này.
children love to play in the oba during summer.
Trẻ em rất thích chơi đùa ở Oba vào mùa hè.
we often take our dog for a walk in the oba.
Chúng tôi thường đưa chó của mình đi dạo ở Oba.
the oba has beautiful flowers in spring.
Oba có những bông hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.
many people jog in the oba every morning.
Nhiều người chạy bộ ở Oba mỗi buổi sáng.
he enjoys reading a book at the oba.
Anh ấy thích đọc sách ở Oba.
the oba is peaceful and quiet in the early morning.
Oba yên bình và tĩnh lặng vào sáng sớm.
oba of power
oba của sức mạnh
oba of wisdom
oba của trí tuệ
oba of peace
oba của hòa bình
oba of love
oba của tình yêu
oba of justice
oba của công lý
oba of strength
oba của sức mạnh
oba of beauty
oba của vẻ đẹp
oba of knowledge
oba của kiến thức
oba of wealth
oba của sự giàu có
oba of fame
oba của danh tiếng
she decided to go to the oba for some fresh air.
Cô ấy quyết định đến với Oba để hít thở không khí trong lành.
he always feels relaxed when he visits the oba.
Anh ấy luôn cảm thấy thư giãn khi đến thăm Oba.
the oba is a great place to meet friends.
Oba là một nơi tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè.
they plan to have a picnic at the oba this weekend.
Họ dự định tổ chức một buổi dã ngoại tại Oba vào cuối tuần này.
children love to play in the oba during summer.
Trẻ em rất thích chơi đùa ở Oba vào mùa hè.
we often take our dog for a walk in the oba.
Chúng tôi thường đưa chó của mình đi dạo ở Oba.
the oba has beautiful flowers in spring.
Oba có những bông hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.
many people jog in the oba every morning.
Nhiều người chạy bộ ở Oba mỗi buổi sáng.
he enjoys reading a book at the oba.
Anh ấy thích đọc sách ở Oba.
the oba is peaceful and quiet in the early morning.
Oba yên bình và tĩnh lặng vào sáng sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay