obfuscating code
che giấu mã
obfuscating language
che giấu ngôn ngữ
obfuscating data
che giấu dữ liệu
obfuscating information
che giấu thông tin
obfuscating logic
che giấu logic
obfuscating process
che giấu quy trình
obfuscating techniques
che giấu kỹ thuật
obfuscating software
che giấu phần mềm
obfuscating methods
che giấu phương pháp
obfuscating algorithms
che giấu thuật toán
the politician was accused of obfuscating the truth during the interview.
nhà chính trị gia bị cáo buộc che giấu sự thật trong cuộc phỏng vấn.
obfuscating the details can lead to misunderstandings.
việc che giấu các chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.
he was obfuscating the issue instead of addressing it directly.
anh ta đang che đậy vấn đề thay vì giải quyết nó trực tiếp.
the report was filled with obfuscating language that confused the readers.
báo cáo tràn ngập ngôn ngữ che đậy khiến người đọc bối rối.
obfuscating the facts won't help us find a solution.
việc che giấu sự thật sẽ không giúp chúng ta tìm ra giải pháp.
she tends to obfuscate her opinions with complex jargon.
cô ấy có xu hướng che giấu ý kiến của mình bằng những thuật ngữ phức tạp.
obfuscating the data makes it difficult to analyze the results.
việc che giấu dữ liệu khiến việc phân tích kết quả trở nên khó khăn.
the lawyer was criticized for obfuscating the legal terms.
luật sư bị chỉ trích vì che giấu các thuật ngữ pháp lý.
obfuscating the timeline can create confusion in the investigation.
việc che giấu thời gian biểu có thể gây ra sự bối rối trong cuộc điều tra.
he used obfuscating phrases to avoid answering the question.
anh ta sử dụng những cụm từ che đậy để tránh trả lời câu hỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay