avoid obfuscations
tránh những cách làm rối
detecting obfuscations
phát hiện những cách làm rối
reducing obfuscations
giảm những cách làm rối
complex obfuscations
những cách làm rối phức tạp
layers of obfuscation
các lớp làm rối
remove obfuscations
loại bỏ những cách làm rối
clarify obfuscations
làm rõ những cách làm rối
addressing obfuscations
giải quyết những cách làm rối
expose obfuscations
phơi bày những cách làm rối
unmasking obfuscations
vạch trần những cách làm rối
the report was riddled with obfuscations designed to hide the truth.
Báo cáo tràn ngập những cách che đậy được thiết kế để che giấu sự thật.
legal jargon and technical terms often serve as obfuscations in contracts.
Ngôn ngữ pháp lý và thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng như những cách che đậy trong hợp đồng.
we cut through the obfuscations and got to the core of the problem.
Chúng tôi vượt qua những cách che đậy và đi vào trọng tâm vấn đề.
the politician's speech was full of clever obfuscations to avoid answering the question.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những cách che đậy thông minh để tránh trả lời câu hỏi.
the company used complex accounting as an obfuscation for their declining profits.
Công ty sử dụng kế toán phức tạp như một cách che đậy cho lợi nhuận suy giảm của họ.
despite the obfuscations, the underlying motive was clear.
Bất chấp những cách che đậy, động cơ tiềm ẩn là rõ ràng.
the author employed various obfuscations to create a sense of mystery.
Tác giả sử dụng nhiều cách che đậy để tạo ra một cảm giác bí ẩn.
we tried to identify the deliberate obfuscations in the data set.
Chúng tôi cố gắng xác định những cách che đậy có chủ ý trong tập dữ liệu.
the software's security relied on multiple layers of obfuscations.
Bảo mật của phần mềm phụ thuộc vào nhiều lớp cách che đậy.
the team worked to remove all unnecessary obfuscations from the code.
Đội ngũ làm việc để loại bỏ tất cả những cách che đậy không cần thiết khỏi mã.
the goal was to simplify the process, not to add more obfuscations.
Mục tiêu là đơn giản hóa quy trình, không phải thêm nhiều cách che đậy hơn.
avoid obfuscations
tránh những cách làm rối
detecting obfuscations
phát hiện những cách làm rối
reducing obfuscations
giảm những cách làm rối
complex obfuscations
những cách làm rối phức tạp
layers of obfuscation
các lớp làm rối
remove obfuscations
loại bỏ những cách làm rối
clarify obfuscations
làm rõ những cách làm rối
addressing obfuscations
giải quyết những cách làm rối
expose obfuscations
phơi bày những cách làm rối
unmasking obfuscations
vạch trần những cách làm rối
the report was riddled with obfuscations designed to hide the truth.
Báo cáo tràn ngập những cách che đậy được thiết kế để che giấu sự thật.
legal jargon and technical terms often serve as obfuscations in contracts.
Ngôn ngữ pháp lý và thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng như những cách che đậy trong hợp đồng.
we cut through the obfuscations and got to the core of the problem.
Chúng tôi vượt qua những cách che đậy và đi vào trọng tâm vấn đề.
the politician's speech was full of clever obfuscations to avoid answering the question.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những cách che đậy thông minh để tránh trả lời câu hỏi.
the company used complex accounting as an obfuscation for their declining profits.
Công ty sử dụng kế toán phức tạp như một cách che đậy cho lợi nhuận suy giảm của họ.
despite the obfuscations, the underlying motive was clear.
Bất chấp những cách che đậy, động cơ tiềm ẩn là rõ ràng.
the author employed various obfuscations to create a sense of mystery.
Tác giả sử dụng nhiều cách che đậy để tạo ra một cảm giác bí ẩn.
we tried to identify the deliberate obfuscations in the data set.
Chúng tôi cố gắng xác định những cách che đậy có chủ ý trong tập dữ liệu.
the software's security relied on multiple layers of obfuscations.
Bảo mật của phần mềm phụ thuộc vào nhiều lớp cách che đậy.
the team worked to remove all unnecessary obfuscations from the code.
Đội ngũ làm việc để loại bỏ tất cả những cách che đậy không cần thiết khỏi mã.
the goal was to simplify the process, not to add more obfuscations.
Mục tiêu là đơn giản hóa quy trình, không phải thêm nhiều cách che đậy hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay