obfuscators

[Mỹ]/ˈɒbfəskeɪtəz/
[Anh]/ˈɑːbfəskeɪtərz/

Dịch

n. danh từ số nhiều đề cập đến công cụ, chương trình hoặc con người khiến cho điều gì đó trở nên mơ hồ, gây khó hiểu hoặc khó nắm bắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

code obfuscators

Vietnamese_translation

data obfuscators

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay