wander objectlessly
lang thang vô mục đích
drift objectlessly
trôi dạt vô mục đích
search objectlessly
tìm kiếm vô mục đích
roam objectlessly
lang thang vô mục đích
float objectlessly
trôi nổi vô mục đích
dream objectlessly
mơ mộng vô mục đích
gaze objectlessly
nhìn ngắm vô mục đích
wait objectlessly
chờ đợi vô mục đích
exist objectlessly
tồn tại vô mục đích
wander objectlessly
lang thang vô mục đích
drift objectlessly
trôi dạt vô mục đích
search objectlessly
tìm kiếm vô mục đích
roam objectlessly
lang thang vô mục đích
float objectlessly
trôi nổi vô mục đích
dream objectlessly
mơ mộng vô mục đích
gaze objectlessly
nhìn ngắm vô mục đích
wait objectlessly
chờ đợi vô mục đích
exist objectlessly
tồn tại vô mục đích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay