obliquenesses

[Mỹ]/əˈblɪk.nəs/
[Anh]/əˈblɪk.nəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái bị xiên; bị lệch hoặc nghiêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

obliqueness of view

độ xiên của quan điểm

demonstrates obliqueness

thể hiện sự xiên

inherent obliqueness

sự xiên cố hữu

avoiding obliqueness

tránh sự xiên

studied obliqueness

sự xiên được nghiên cứu

perceived obliqueness

sự xiên được nhận thức

with obliqueness

với sự xiên

obliqueness revealed

sự xiên được tiết lộ

source of obliqueness

nguồn gốc của sự xiên

degree of obliqueness

mức độ xiên

Câu ví dụ

the road's obliqueness made driving quite challenging, especially in the rain.

Độ nghiêng của con đường khiến việc lái xe trở nên khá khó khăn, đặc biệt là khi trời mưa.

the artist used obliqueness in the composition to create a sense of unease.

Nghệ sĩ đã sử dụng sự lệch lạc trong bố cục để tạo ra cảm giác bất an.

despite the obliqueness of his argument, i found it somewhat persuasive.

Bất chấp sự lệch lạc trong lập luận của anh ta, tôi thấy nó có phần thuyết phục.

the building's design incorporated a deliberate obliqueness to break up the monotony.

Thiết kế của tòa nhà đã kết hợp sự lệch lạc có chủ ý để phá vỡ sự đơn điệu.

the obliqueness of the data suggested a need for further investigation.

Sự lệch lạc của dữ liệu cho thấy cần phải điều tra thêm.

he attempted to mask the obliqueness of his intentions with charm and flattery.

Anh ta cố gắng che giấu sự lệch lạc trong ý định của mình bằng sự quyến rũ và nịnh bợ.

the obliqueness of the light created interesting shadows on the wall.

Sự lệch lạc của ánh sáng tạo ra những bóng tối thú vị trên tường.

the obliqueness of the path made it difficult to follow.

Độ nghiêng của con đường khiến nó khó đi theo.

the obliqueness of his smile hinted at a hidden agenda.

Sự lệch lạc trong nụ cười của anh ta cho thấy một chương trình nghị sự ẩn.

the obliqueness of the evidence raised doubts about his alibi.

Sự lệch lạc của bằng chứng làm dấy lên những nghi ngờ về ngoại cảnh của anh ta.

the obliqueness of the angle meant the shadow was long and distorted.

Độ lệch lạc của góc độ có nghĩa là bóng dài và méo mó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay