obnubilate thoughts
làm mờ đi những suy nghĩ
obnubilate truth
làm mờ đi sự thật
obnubilate vision
làm mờ đi tầm nhìn
obnubilate ideas
làm mờ đi những ý tưởng
obnubilate memories
làm mờ đi những ký ức
obnubilate clarity
làm mờ đi sự rõ ràng
obnubilate emotions
làm mờ đi cảm xúc
obnubilate perception
làm mờ đi nhận thức
obnubilate reality
làm mờ đi thực tại
obnubilate understanding
làm mờ đi sự hiểu biết
the fog seemed to obnubilate the landscape completely.
sương mù có vẻ như làm mờ hoàn toàn cảnh quan.
his comments did nothing but obnubilate the main issue.
những bình luận của anh ta chẳng làm gì ngoài việc làm mờ đi vấn đề chính.
clouds began to obnubilate the sun during the afternoon.
những đám mây bắt đầu che khuất mặt trời vào buổi chiều.
the artist's use of dark colors can obnubilate the central theme.
việc sử dụng màu sắc tối của họa sĩ có thể làm mờ chủ đề trung tâm.
her complicated explanation only served to obnubilate the topic.
lời giải thích phức tạp của cô ấy chỉ làm cho chủ đề trở nên khó hiểu hơn.
he tried to obnubilate his true intentions with vague statements.
anh ta cố gắng che giấu ý định thực sự của mình bằng những phát biểu mơ hồ.
the dense smoke began to obnubilate visibility on the road.
khói dày đặc bắt đầu làm mờ tầm nhìn trên đường.
her tears seemed to obnubilate her vision as she cried.
những giọt nước mắt của cô ấy có vẻ như làm mờ tầm nhìn của cô ấy khi cô ấy khóc.
uncertainties can often obnubilate our decision-making process.
những điều không chắc chắn thường có thể làm mờ quy trình ra quyết định của chúng ta.
political jargon can obnubilate the real issues at hand.
ngôn ngữ chuyên môn chính trị có thể làm mờ đi những vấn đề thực tế đang được đặt ra.
obnubilate thoughts
làm mờ đi những suy nghĩ
obnubilate truth
làm mờ đi sự thật
obnubilate vision
làm mờ đi tầm nhìn
obnubilate ideas
làm mờ đi những ý tưởng
obnubilate memories
làm mờ đi những ký ức
obnubilate clarity
làm mờ đi sự rõ ràng
obnubilate emotions
làm mờ đi cảm xúc
obnubilate perception
làm mờ đi nhận thức
obnubilate reality
làm mờ đi thực tại
obnubilate understanding
làm mờ đi sự hiểu biết
the fog seemed to obnubilate the landscape completely.
sương mù có vẻ như làm mờ hoàn toàn cảnh quan.
his comments did nothing but obnubilate the main issue.
những bình luận của anh ta chẳng làm gì ngoài việc làm mờ đi vấn đề chính.
clouds began to obnubilate the sun during the afternoon.
những đám mây bắt đầu che khuất mặt trời vào buổi chiều.
the artist's use of dark colors can obnubilate the central theme.
việc sử dụng màu sắc tối của họa sĩ có thể làm mờ chủ đề trung tâm.
her complicated explanation only served to obnubilate the topic.
lời giải thích phức tạp của cô ấy chỉ làm cho chủ đề trở nên khó hiểu hơn.
he tried to obnubilate his true intentions with vague statements.
anh ta cố gắng che giấu ý định thực sự của mình bằng những phát biểu mơ hồ.
the dense smoke began to obnubilate visibility on the road.
khói dày đặc bắt đầu làm mờ tầm nhìn trên đường.
her tears seemed to obnubilate her vision as she cried.
những giọt nước mắt của cô ấy có vẻ như làm mờ tầm nhìn của cô ấy khi cô ấy khóc.
uncertainties can often obnubilate our decision-making process.
những điều không chắc chắn thường có thể làm mờ quy trình ra quyết định của chúng ta.
political jargon can obnubilate the real issues at hand.
ngôn ngữ chuyên môn chính trị có thể làm mờ đi những vấn đề thực tế đang được đặt ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay