off-trail

[Mỹ]/[ˈɒfˌtreɪl]/
[Anh]/[ˈɒfˌtreɪl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không theo một con đường được đánh dấu; rời khỏi đường được chỉ định.
adv. Rời khỏi con đường được đánh dấu.
n. Một con đường hoặc tuyến đường lệch khỏi con đường được đánh dấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

off-trail hiking

đi dạo bộ ngoài lối mòn

went off-trail

đi ra khỏi lối mòn

off-trail area

khu vực ngoài lối mòn

staying off-trail

giữ ngoài lối mòn

off-trail route

đường đi ngoài lối mòn

off-trail exploration

khám phá ngoài lối mòn

off-trail camping

lều trại ngoài lối mòn

get off-trail

ra khỏi lối mòn

off-trail path

con đường ngoài lối mòn

off-trail views

cảnh quan ngoài lối mòn

Câu ví dụ

we often find the best wildflowers far off-trail.

Chúng ta thường tìm thấy những loài hoa dại tuyệt nhất ở xa con đường mòn.

be careful venturing too far off-trail in bear country.

Hãy cẩn thận khi đi quá xa con đường mòn ở khu vực có gấu.

the experienced hikers went significantly off-trail to find the waterfall.

Những người leo núi có kinh nghiệm đã đi xa con đường mòn để tìm thác nước.

staying on the designated trails is important, but sometimes exploring off-trail reveals hidden gems.

Việc ở trên các con đường mòn được chỉ định là quan trọng, nhưng đôi khi khám phá xa con đường mòn lại tiết lộ những kho báu ẩn giấu.

we decided to go slightly off-trail to avoid the crowded viewpoint.

Chúng tôi quyết định đi hơi xa con đường mòn để tránh điểm quan sát đông đúc.

the ranger warned us about the dangers of wandering too far off-trail.

Người quản lý rừng đã cảnh báo chúng tôi về nguy hiểm khi đi quá xa con đường mòn.

it's easy to get lost if you wander too far off-trail without a map.

Việc bị lạc rất dễ xảy ra nếu bạn đi quá xa con đường mòn mà không có bản đồ.

the old logging road led us further and further off-trail.

Con đường gỗ cũ đã đưa chúng tôi ngày càng xa con đường mòn.

we found a beautiful, secluded campsite a short distance off-trail.

Chúng tôi đã tìm thấy một khu露营地 tuyệt đẹp và yên tĩnh ở một khoảng cách ngắn khỏi con đường mòn.

always let someone know if you plan to go significantly off-trail.

Luôn thông báo cho ai đó biết nếu bạn có kế hoạch đi xa con đường mòn.

the faint game trail led us off-trail into the dense forest.

Con đường săn mồi mờ nhạt đã dẫn chúng tôi ra khỏi con đường mòn vào khu rừng rậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay