offenbaches

[Mỹ]/['ɔfənbɑ:k; -bɑ:h]/
[Anh]/['ɔfənbɑ:k; -bɑ:h]/

Dịch

n. một thành phố ở tây và trung nước Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

offenbaches park

công viên Offenbach

offenbaches street

phố Offenbach

offenbaches festival

lễ hội Offenbach

offenbaches market

chợ Offenbach

offenbaches river

sông Offenbach

offenbaches museum

bảo tàng Offenbach

offenbaches school

trường học Offenbach

offenbaches city

thành phố Offenbach

offenbaches events

sự kiện Offenbach

offenbaches history

lịch sử Offenbach

Câu ví dụ

offenbaches is known for its beautiful parks.

Offenbach được biết đến với những công viên tuyệt đẹp.

many tourists visit offenbaches each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Offenbach mỗi năm.

the culture in offenbaches is quite rich.

Văn hóa ở Offenbach khá phong phú.

offenbaches hosts several annual festivals.

Offenbach tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

people enjoy cycling in offenbaches.

Mọi người thích đi xe đạp ở Offenbach.

offenbaches has a vibrant art scene.

Offenbach có một cảnh nghệ thuật sôi động.

local cuisine in offenbaches is delicious.

Ẩm thực địa phương ở Offenbach rất ngon.

offenbaches is a great place for families.

Offenbach là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

shopping in offenbaches is quite enjoyable.

Mua sắm ở Offenbach khá thú vị.

offenbaches offers many outdoor activities.

Offenbach cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay