high offensivenesses
những hành động xúc phạm nghiêm trọng
cultural offensivenesses
những hành động xúc phạm văn hóa
social offensivenesses
những hành động xúc phạm xã hội
verbal offensivenesses
những hành động xúc phạm bằng lời nói
political offensivenesses
những hành động xúc phạm chính trị
intentional offensivenesses
những hành động xúc phạm có chủ ý
unintentional offensivenesses
những hành động xúc phạm vô ý
racial offensivenesses
những hành động xúc phạm chủng tộc
gender offensivenesses
những hành động xúc phạm giới tính
historical offensivenesses
những hành động xúc phạm lịch sử
his offensivenesses often lead to misunderstandings.
Những hành động xúc phạm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address the offensivenesses in our communication.
Chúng ta cần giải quyết những hành động xúc phạm trong giao tiếp của chúng ta.
her offensivenesses were unintentional but still hurtful.
Những hành động xúc phạm của cô ấy vô tình nhưng vẫn gây tổn thương.
offensivenesses can damage relationships if not addressed.
Những hành động xúc phạm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
he apologized for his offensivenesses during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì những hành động xúc phạm của mình trong cuộc họp.
understanding the offensivenesses in jokes is crucial.
Hiểu được những hành động xúc phạm trong những câu đùa là rất quan trọng.
her offensivenesses were often overlooked by her friends.
Những hành động xúc phạm của cô ấy thường bị bạn bè của cô ấy bỏ qua.
he was unaware of the offensivenesses in his comments.
Anh ấy không nhận thức được những hành động xúc phạm trong bình luận của mình.
we should educate ourselves about potential offensivenesses.
Chúng ta nên tự giáo dục bản thân về những hành động xúc phạm tiềm ẩn.
offensivenesses in the workplace can lead to a toxic environment.
Những hành động xúc phạm tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
high offensivenesses
những hành động xúc phạm nghiêm trọng
cultural offensivenesses
những hành động xúc phạm văn hóa
social offensivenesses
những hành động xúc phạm xã hội
verbal offensivenesses
những hành động xúc phạm bằng lời nói
political offensivenesses
những hành động xúc phạm chính trị
intentional offensivenesses
những hành động xúc phạm có chủ ý
unintentional offensivenesses
những hành động xúc phạm vô ý
racial offensivenesses
những hành động xúc phạm chủng tộc
gender offensivenesses
những hành động xúc phạm giới tính
historical offensivenesses
những hành động xúc phạm lịch sử
his offensivenesses often lead to misunderstandings.
Những hành động xúc phạm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address the offensivenesses in our communication.
Chúng ta cần giải quyết những hành động xúc phạm trong giao tiếp của chúng ta.
her offensivenesses were unintentional but still hurtful.
Những hành động xúc phạm của cô ấy vô tình nhưng vẫn gây tổn thương.
offensivenesses can damage relationships if not addressed.
Những hành động xúc phạm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
he apologized for his offensivenesses during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì những hành động xúc phạm của mình trong cuộc họp.
understanding the offensivenesses in jokes is crucial.
Hiểu được những hành động xúc phạm trong những câu đùa là rất quan trọng.
her offensivenesses were often overlooked by her friends.
Những hành động xúc phạm của cô ấy thường bị bạn bè của cô ấy bỏ qua.
he was unaware of the offensivenesses in his comments.
Anh ấy không nhận thức được những hành động xúc phạm trong bình luận của mình.
we should educate ourselves about potential offensivenesses.
Chúng ta nên tự giáo dục bản thân về những hành động xúc phạm tiềm ẩn.
offensivenesses in the workplace can lead to a toxic environment.
Những hành động xúc phạm tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay