okeechobee

[Mỹ]/ˌəʊkiˈtʃəʊbi/
[Anh]/ˌoʊkiˈtʃoʊbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố và hồ ở miền nam bang Florida, Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềuokeechobees

Cụm từ & Cách kết hợp

lake okeechobee

Hồ Okeechobee

okeechobee county

Huyện Okeechobee

okeechobee, florida

Okeechobee, Florida

near okeechobee

Gần Okeechobee

to okeechobee

Tới Okeechobee

from okeechobee

Từ Okeechobee

okeechobee waterway

Kênh Okeechobee

okeechobee blvd

Đại lộ Okeechobee

south okeechobee

Okeechobee phía Nam

visit okeechobee

Tham quan Okeechobee

Câu ví dụ

lake okeechobee is the largest freshwater lake in florida.

Đầm Okeechobee là hồ nước ngọt lớn nhất ở Florida.

the okeechobee waterway connects the lake to the atlantic ocean.

Hệ thống thủy lộ Okeechobee nối hồ với Đại Tây Dương.

fishing enthusiasts visit lake okeechobee for bass and bluegill.

Các tín đồ câu cá đến đầm Okeechobee để câu cá bass và cá bluegill.

okeechobee experiences heavy rainfall during the summer monsoon season.

Okeechobee trải qua lượng mưa lớn trong mùa mưa hè.

the okeechobee area hosts an annual three-day music festival.

Khu vực Okeechobee tổ chức lễ hội âm nhạc kéo dài ba ngày một năm một lần.

scientists study the okeechobee ecosystem to understand water quality.

Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái Okeechobee để hiểu rõ chất lượng nước.

hurricane damage severely impacted the okeechobee region in 2017.

Thiệt hại do bão đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến khu vực Okeechobee vào năm 2017.

the okeechobee basin provides essential water resources to south florida.

Basin Okeechobee cung cấp nguồn nước thiết yếu cho miền nam Florida.

tourists enjoy boating and kayaking on lake okeechobee during weekends.

Các du khách tận hưởng chèo thuyền và kayak trên đầm Okeechobee vào cuối tuần.

okeechobee wildlife includes herons, alligators, and migratory birds.

Sinh vật hoang dã ở Okeechobee bao gồm các loài cormorant, cá sấu và chim di cư.

the okeechobee trail offers scenic hiking and cycling routes for visitors.

Con đường Okeechobee cung cấp các tuyến đi bộ và đạp xe cảnh quan cho du khách.

agriculture around lake okeechobee depends heavily on irrigation systems.

Nông nghiệp xung quanh đầm Okeechobee phụ thuộc nhiều vào hệ thống tưới tiêu.

okeechobee water levels fluctuate significantly between wet and dry seasons.

Mực nước ở Okeechobee thay đổi đáng kể giữa mùa mưa và mùa khô.

the okeechobee locks manage water flow between the lake and coastal areas.

Các hệ thống khóa Okeechobee điều tiết dòng chảy nước giữa hồ và các khu vực ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay