oleophobicity

[Mỹ]/ˌəʊliːəˈfɒbɪsɪti/
[Anh]/ˌoʊliːəˈfɑːbɪsɪti/

Dịch

n. tính chất đẩy lùi hoặc không bị làm ướt bởi dầu; đặc điểm bề mặt ngăn cản sự bám dính của các chất có gốc dầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

high oleophobicity

Tính chống dầu cao

enhanced oleophobicity

Tính chống dầu được cải tiến

oleophobicity testing

Thử nghiệm tính chống dầu

oleophobicity measurement

Đo lường tính chống dầu

oleophobicity rating

Đánh giá tính chống dầu

improved oleophobicity

Tính chống dầu được cải thiện

superior oleophobicity

Tính chống dầu vượt trội

oleophobicity assessment

Đánh giá tính chống dầu

oleophobicity index

Chỉ số tính chống dầu

Câu ví dụ

the oleophobicity of this screen coating prevents fingerprints from marring the display.

Tính chất chống dầu của lớp phủ màn hình này giúp ngăn ngừa vân tay làm mờ màn hình.

manufacturers often test the oleophobicity of smartphone screens using contact angle measurements.

Nhà sản xuất thường kiểm tra tính chống dầu của màn hình điện thoại thông minh bằng cách đo góc tiếp xúc.

regular cleaning can restore the oleophobicity of your device's display over time.

Vệ sinh định kỳ có thể khôi phục tính chống dầu của màn hình thiết bị theo thời gian.

the oleophobicity rating helps consumers choose screens that resist oil and smudges.

Đánh giá tính chống dầu giúp người tiêu dùng chọn màn hình chống dầu và vệt bẩn.

advanced polymers enhance the oleophobicity of eyeglass lenses significantly.

Chất polymer tiên tiến làm tăng đáng kể tính chống dầu của các thấu kính kính mắt.

the oleophobicity layer on cookware prevents oil from sticking during cooking.

Tầng chống dầu trên dụng cụ nấu ăn giúp ngăn dầu bám trong quá trình nấu.

scientists are researching ways to improve the oleophobicity of medical implants.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện tính chống dầu của các cấy ghép y tế.

the oleophobicity of this fabric makes it resistant to oil-based stains.

Tính chống dầu của chất liệu này giúp nó chống lại các vết bẩn dầu.

fingerprint scanner accuracy can be affected by reduced oleophobicity on the glass.

Độ chính xác của máy quét vân tay có thể bị ảnh hưởng bởi việc giảm tính chống dầu trên kính.

the oleophobicity properties of this material make it ideal for kitchen applications.

Tính chất chống dầu của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà bếp.

environmental factors can gradually degrade the oleophobicity of treated surfaces.

Các yếu tố môi trường có thể làm suy giảm dần tính chống dầu của các bề mặt đã xử lý.

the oleophobicity coating on this pan makes cleanup effortless after cooking.

Lớp phủ chống dầu trên chảo này giúp việc vệ sinh trở nên dễ dàng sau khi nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay