| số nhiều | omnipoints |
the omnipoint of convergence brings all energy streams together in perfect harmony.
Điểm toàn năng của sự hội tụ đưa tất cả các dòng năng lượng lại với nhau một cách hoàn hảo.
scientists discovered an omnipoint within the quantum field that defies conventional physics.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một điểm toàn năng bên trong trường lượng tử mà vi phạm vật lý thông thường.
the omnipoint theory proposes that all dimensions intersect at a single universal location.
Lý thuyết điểm toàn năng cho rằng tất cả các chiều không gian giao nhau tại một vị trí phổ quát duy nhất.
advanced navigation systems utilize the omnipoint for unprecedented positioning accuracy.
Các hệ thống định hướng tiên tiến sử dụng điểm toàn năng để đạt được độ chính xác định vị chưa từng có.
ancient manuscripts described an omnipoint where time appears to stand completely still.
Các bản thảo cổ đại mô tả một điểm toàn năng nơi thời gian dường như đứng yên hoàn toàn.
quantum entanglement establishes an omnipoint connection between particles across vast distances.
Sự rối lượng tử thiết lập một kết nối điểm toàn năng giữa các hạt qua khoảng cách lớn.
the omnipoint serves as a theoretical gateway to parallel dimensions and alternate realities.
Điểm toàn năng đóng vai trò như một cổng lý thuyết dẫn đến các chiều không gian song song và các thực tại thay thế.
researchers successfully mapped the omnipoint across dozens of controlled experiments.
Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc xác định điểm toàn năng qua hàng chục thí nghiệm được kiểm soát.
the omnipoint represents the theoretical center of infinite creative potential and possibility.
Điểm toàn năng đại diện cho tâm điểm lý thuyết của tiềm năng sáng tạo vô hạn và khả năng.
mathematical models predict the existence of a stable omnipoint under specific conditions.
Các mô hình toán học dự đoán sự tồn tại của một điểm toàn năng ổn định dưới những điều kiện cụ thể.
the omnipoint emits a distinctive energy signature that scientists are working to decode.
Điểm toàn năng phát ra một đặc điểm năng lượng đặc trưng mà các nhà khoa học đang cố gắng giải mã.
philosophers argue that the omnipoint represents the ultimate source of all existence.
Các triết gia tranh luận rằng điểm toàn năng đại diện cho nguồn gốc cuối cùng của tất cả sự tồn tại.
the omnipoint demonstrates remarkable stability even under extreme environmental pressures.
Điểm toàn năng thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc ngay cả dưới áp lực môi trường cực đoan.
practical applications of the omnipoint remain largely theoretical at this stage.
Các ứng dụng thực tiễn của điểm toàn năng vẫn chủ yếu là lý thuyết ở giai đoạn này.
the omnipoint cannot be directly observed but reveals its presence through measurable effects.
Điểm toàn năng không thể được quan sát trực tiếp nhưng tiết lộ sự hiện diện của nó thông qua các hiệu ứng có thể đo đạc.
the omnipoint of convergence brings all energy streams together in perfect harmony.
Điểm toàn năng của sự hội tụ đưa tất cả các dòng năng lượng lại với nhau một cách hoàn hảo.
scientists discovered an omnipoint within the quantum field that defies conventional physics.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một điểm toàn năng bên trong trường lượng tử mà vi phạm vật lý thông thường.
the omnipoint theory proposes that all dimensions intersect at a single universal location.
Lý thuyết điểm toàn năng cho rằng tất cả các chiều không gian giao nhau tại một vị trí phổ quát duy nhất.
advanced navigation systems utilize the omnipoint for unprecedented positioning accuracy.
Các hệ thống định hướng tiên tiến sử dụng điểm toàn năng để đạt được độ chính xác định vị chưa từng có.
ancient manuscripts described an omnipoint where time appears to stand completely still.
Các bản thảo cổ đại mô tả một điểm toàn năng nơi thời gian dường như đứng yên hoàn toàn.
quantum entanglement establishes an omnipoint connection between particles across vast distances.
Sự rối lượng tử thiết lập một kết nối điểm toàn năng giữa các hạt qua khoảng cách lớn.
the omnipoint serves as a theoretical gateway to parallel dimensions and alternate realities.
Điểm toàn năng đóng vai trò như một cổng lý thuyết dẫn đến các chiều không gian song song và các thực tại thay thế.
researchers successfully mapped the omnipoint across dozens of controlled experiments.
Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc xác định điểm toàn năng qua hàng chục thí nghiệm được kiểm soát.
the omnipoint represents the theoretical center of infinite creative potential and possibility.
Điểm toàn năng đại diện cho tâm điểm lý thuyết của tiềm năng sáng tạo vô hạn và khả năng.
mathematical models predict the existence of a stable omnipoint under specific conditions.
Các mô hình toán học dự đoán sự tồn tại của một điểm toàn năng ổn định dưới những điều kiện cụ thể.
the omnipoint emits a distinctive energy signature that scientists are working to decode.
Điểm toàn năng phát ra một đặc điểm năng lượng đặc trưng mà các nhà khoa học đang cố gắng giải mã.
philosophers argue that the omnipoint represents the ultimate source of all existence.
Các triết gia tranh luận rằng điểm toàn năng đại diện cho nguồn gốc cuối cùng của tất cả sự tồn tại.
the omnipoint demonstrates remarkable stability even under extreme environmental pressures.
Điểm toàn năng thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc ngay cả dưới áp lực môi trường cực đoan.
practical applications of the omnipoint remain largely theoretical at this stage.
Các ứng dụng thực tiễn của điểm toàn năng vẫn chủ yếu là lý thuyết ở giai đoạn này.
the omnipoint cannot be directly observed but reveals its presence through measurable effects.
Điểm toàn năng không thể được quan sát trực tiếp nhưng tiết lộ sự hiện diện của nó thông qua các hiệu ứng có thể đo đạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay