military operationss were conducted under strict secrecy.
Các hoạt động quân sự được tiến hành trong sự bí mật nghiêm ngặt.
rescue operationss continued throughout the night.
Các hoạt động cứu hộ tiếp tục suốt đêm.
she oversees all business operationss at the company.
Cô giám sát tất cả các hoạt động kinh doanh tại công ty.
the operationss management team improved efficiency significantly.
Đội ngũ quản lý hoạt động đã cải thiện hiệu quả đáng kể.
field operationss require careful planning and coordination.
Các hoạt động tại hiện trường đòi hỏi lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
the hospital's surgical operationss have a high success rate.
Các ca phẫu thuật tại bệnh viện có tỷ lệ thành công cao.
trading operationss were suspended due to market volatility.
Các hoạt động giao dịch đã bị tạm dừng do biến động thị trường.
the operationss director coordinates multiple departments.
Trưởng bộ phận hoạt động phối hợp nhiều phòng ban.
mining operationss in the region have expanded recently.
Các hoạt động khai thác mỏ trong khu vực đã mở rộng gần đây.
covert operationss demand absolute confidentiality from agents.
Các hoạt động bí mật đòi hỏi sự tuyệt đối bí mật từ các đặc vụ.
the operationss center monitors all activities in real-time.
Tâm chỉ huy hoạt động giám sát tất cả các hoạt động theo thời gian thực.
smooth operationss depend on effective communication channels.
Các hoạt động suôn sẻ phụ thuộc vào các kênh giao tiếp hiệu quả.
military operationss were conducted under strict secrecy.
Các hoạt động quân sự được tiến hành trong sự bí mật nghiêm ngặt.
rescue operationss continued throughout the night.
Các hoạt động cứu hộ tiếp tục suốt đêm.
she oversees all business operationss at the company.
Cô giám sát tất cả các hoạt động kinh doanh tại công ty.
the operationss management team improved efficiency significantly.
Đội ngũ quản lý hoạt động đã cải thiện hiệu quả đáng kể.
field operationss require careful planning and coordination.
Các hoạt động tại hiện trường đòi hỏi lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
the hospital's surgical operationss have a high success rate.
Các ca phẫu thuật tại bệnh viện có tỷ lệ thành công cao.
trading operationss were suspended due to market volatility.
Các hoạt động giao dịch đã bị tạm dừng do biến động thị trường.
the operationss director coordinates multiple departments.
Trưởng bộ phận hoạt động phối hợp nhiều phòng ban.
mining operationss in the region have expanded recently.
Các hoạt động khai thác mỏ trong khu vực đã mở rộng gần đây.
covert operationss demand absolute confidentiality from agents.
Các hoạt động bí mật đòi hỏi sự tuyệt đối bí mật từ các đặc vụ.
the operationss center monitors all activities in real-time.
Tâm chỉ huy hoạt động giám sát tất cả các hoạt động theo thời gian thực.
smooth operationss depend on effective communication channels.
Các hoạt động suôn sẻ phụ thuộc vào các kênh giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay