ordre

[Mỹ]/ˈɔːdrə/
[Anh]/ˈɔːrdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

in ordre

out of ordre

ordre restored

keep ordre

maintain ordre

restore ordre

public ordre

social ordre

ordre breakdown

law and ordre

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay