oreads

[Mỹ]/ˈɔːrɪəd/
[Anh]/ˈɔrɪəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nữ thần núi trong thần thoại Hy Lạp và La Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

oread book

oread sách

oread story

oread truyện

oread article

oread bài viết

oread poem

oread bài thơ

oread message

oread tin nhắn

oread news

oread tin tức

oread review

oread đánh giá

oread report

oread báo cáo

oread guide

oread hướng dẫn

oread script

oread kịch bản

Câu ví dụ

oread is a term often used in greek mythology.

oread là một thuật ngữ thường được sử dụng trong thần thoại Hy Lạp.

the oreads were mountain nymphs in ancient stories.

những nàng oread là những nàng niễng núi trong những câu chuyện cổ đại.

in literature, oread symbolizes nature's beauty.

trong văn học, oread tượng trưng cho vẻ đẹp của thiên nhiên.

many poets write about the oreads and their grace.

nhiều nhà thơ viết về những nàng oread và sự duyên dáng của họ.

oreads are often depicted in art and sculpture.

những nàng oread thường được miêu tả trong nghệ thuật và điêu khắc.

she felt a connection to the oreads in her dreams.

cô cảm thấy một sự kết nối với những nàng oread trong giấc mơ của mình.

the oreads danced joyfully among the mountains.

những nàng oread nhảy múa vui tươi giữa các ngọn núi.

legends of the oreads have been passed down through generations.

những câu chuyện về những nàng oread đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the oreads are known for their enchanting songs.

những nàng oread nổi tiếng với những bài hát quyến rũ của họ.

in modern culture, the oreads inspire many fantasy stories.

trong văn hóa hiện đại, những nàng oread truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện giả tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay