originatively

[Mỹ]/[ˈɒrɪdʒɪnətɪvli]/
[Anh]/[ˈɔːrɪdʒɪnətɪvli]/

Dịch

adv. Theo cách thức nguyên bản; ban đầu; theo một cách đổi mới hoặc đột phá.

Cụm từ & Cách kết hợp

originatively designed

Vietnamese_translation

originatively crafted

Vietnamese_translation

originatively conceived

Vietnamese_translation

originatively structured

Vietnamese_translation

originatively sourced

Vietnamese_translation

originatively planned

Vietnamese_translation

originatively developed

Vietnamese_translation

originatively created

Vietnamese_translation

originatively formed

Vietnamese_translation

originatively inspired

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist's style was originatively inspired by nature.

phong cách của họa sĩ ban đầu lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

he originatively approached the problem, finding a unique solution.

anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách độc đáo, tìm ra một giải pháp duy nhất.

the company originatively designed its new product line.

công ty đã thiết kế dòng sản phẩm mới một cách độc đáo.

her originatively crafted story captivated the audience.

câu chuyện được xây dựng một cách độc đáo của cô ấy đã thu hút khán giả.

the research was originatively conducted, yielding valuable data.

nghiên cứu đã được thực hiện một cách độc đáo, cho kết quả dữ liệu có giá trị.

we originatively developed a new marketing strategy.

chúng tôi đã phát triển một chiến lược marketing mới một cách độc đáo.

the musician originatively blended jazz and classical music.

nhà soạn nhạc đã pha trộn jazz và nhạc cổ điển một cách độc đáo.

the scientist originatively explored the unknown territory.

nhà khoa học đã khám phá vùng lãnh thổ chưa biết một cách độc đáo.

the film's originatively scored soundtrack enhanced the viewing experience.

nhạc phim được soạn nhạc một cách độc đáo đã nâng cao trải nghiệm xem phim.

the author originatively used symbolism throughout the novel.

tác giả đã sử dụng biểu tượng một cách độc đáo trong suốt cuốn tiểu thuyết.

the chef originatively combined traditional flavors with modern techniques.

đầu bếp đã kết hợp các hương vị truyền thống với các kỹ thuật hiện đại một cách độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay